F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWakiso Giants FC vs NEC FC Bugolobi

Wakiso Giants FC vs NEC FC Bugolobi

Xem thông tin Wakiso Giants FC vs NEC FC Bugolobi tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 07/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 07/03/2025
Wakiso Giants FC

Wakiso Giants FC

0 - 0
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu07/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200123
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wakiso Giants FCChỉ sốNEC FC Bugolobi
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
5Chỉ số 223
3Chỉ số 33
64Chỉ số 2463
93Chỉ số 2389
Lineup

Đội hình trận đấu

Wakiso Giants FC

41317262215291012181

Đội hình xuất phát

L. Bukenya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul ssemakula#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ssegujja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oloya
M.Oloya#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marvin mukiibi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaibu mtita#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hudson mbalire#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kizito
Kizito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.ssenyonjo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.senfuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James·Alitho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

James·Alitho#25
James·Alitho#2
James·Alitho#24
James·Alitho#7
James·Alitho#28
James·Alitho#20
James·Alitho#30
James·Alitho#14

NEC FC Bugolobi

223921718101413274

Đội hình xuất phát

B.Ochan
B.Ochan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kelvin barni#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.cromwell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mugalu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kimwero shamir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james jarienko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Atendele#8
G.Atendele#7
G.Atendele#29
G.Atendele#21
G.Atendele#12
G.Atendele#16
G.Atendele#73
G.Atendele#6
G.Atendele#1
G.Atendele#15
G.Atendele#20
G.Atendele#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC

Express FCExpress FC4 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200224 · Home #11850 · Away #48481 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4293898 · Home #38428 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 4] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 2]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200202 · Home #49530 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200192 · Home #48481 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200226 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200204 · Home #48481 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200074 · Home #40234 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 2Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4249958 · Home #48481 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC2 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200085 · Home #36995 · Away #48481 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 3URA KampalaURA Kampala
Match #4200084 · Home #48481 · Away #37543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200271 · Home #69270 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200133 · Home #37543 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200152 · Home #69270 · Away #34066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wakiso Giants FC
#10#20#30#43#52#60#70
NEC FC Bugolobi
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K