F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetaloglobus vs Arges

Metaloglobus vs Arges

Xem thông tin Metaloglobus vs Arges tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 23/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:00 ngày 23/01/2026
Metaloglobus

Metaloglobus

0 - 2
Arges

Arges

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354364
Thống kê

Thống kê trận đấu

MetaloglobusChỉ sốArges
2Chỉ số 32
101Chỉ số 23110
6Chỉ số 23
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 40
1Chỉ số 214
47Chỉ số 2457
0Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Metaloglobus

Sơ đồ 5-3-2
121233019138524119

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Irimia
D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
P.Dumitru
P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Camara
A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Pasagic
O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Sava
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
F.Purece
F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Sabater
D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Visic
S.Visic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Visic
S.Visic#14
S.Visic
S.Visic#29
S.Visic
S.Visic#34
S.Visic
S.Visic#22
S.Visic
S.Visic#6
S.Visic
S.Visic#18
S.Visic
S.Visic#10
S.Visic
S.Visic#15
S.Visic
S.Visic#20
S.Visic
S.Visic#99
S.Visic
S.Visic#17

Arges

Sơ đồ 3-4-1-2
912331526272219119921

Đội hình xuất phát

D.Lazăr
D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Garutti
G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Oancea
D.Oancea#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Micovschi
C.Micovschi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Bettaieb
A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb
A.Bettaieb#2
A.Bettaieb
A.Bettaieb#24
A.Bettaieb
A.Bettaieb#5
A.Bettaieb
A.Bettaieb#42
A.Bettaieb#4
A.Bettaieb
A.Bettaieb#80
A.Bettaieb
A.Bettaieb#98
A.Bettaieb
A.Bettaieb#43
A.Bettaieb
A.Bettaieb#8
A.Bettaieb
A.Bettaieb#16
A.Bettaieb
A.Bettaieb#25
A.Bettaieb
A.Bettaieb#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354348 · Home #11186 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Mladost LucaniMladost Lucani3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4474889 · Home #25431 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AlanyasporAlanyaspor2 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4473879 · Home #20678 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354332 · Home #27238 · Away #19889 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354317 · Home #10402 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354301 · Home #27238 · Away #10575 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 10, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4442817 · Home #27238 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti4 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354285 · Home #18900 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354274 · Home #27238 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354266 · Home #20553 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges1 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354350 · Home #25204 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Gaziantep Futbol KulübüGaziantep Futbol Kulübü2 - 1ArgesArges
Match #4473886 · Home #11741 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BursasporBursaspor2 - 1ArgesArges
Match #4473829 · Home #11199 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati2 - 1ArgesArges
Match #4354336 · Home #10672 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
ArgesArges0 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4354323 · Home #25204 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2ArgesArges
Match #4354309 · Home #37171 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
ArgesArges2 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442816 · Home #25204 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
ArgesArges3 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4354295 · Home #25204 · Away #10671 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ArgesArges1 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354281 · Home #25204 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
ArgesArges6 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4453091 · Home #25204 · Away #72319 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metaloglobus
#10#20#31#43#56#60#70
Arges
#12#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K