F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMonterey Bay FC vs Louisville City FC

Monterey Bay FC vs Louisville City FC

Xem thông tin Monterey Bay FC vs Louisville City FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 25/05/2025
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

0 - 2
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4268703
Thống kê

Thống kê trận đấu

Monterey Bay FCChỉ sốLouisville City FC
42Chỉ số 2482
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
80Chỉ số 2385
2Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Monterey Bay FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1222528467131120

Đội hình xuất phát

N.Campuzano
N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joel garcia
joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Gordon
N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Guzman
C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Guediri
S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.lara
a.lara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
w.fonguck
w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Adrian Rebollar
Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Fehr
M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Malango
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Paul
I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Paul
I.Paul#8
I.Paul
I.Paul#14
I.Paul#18
I.Paul
I.Paul#31
I.Paul
I.Paul#9
I.Paul
I.Paul#15
I.Paul
I.Paul#12

Louisville City FC

Sơ đồ 3-4-2-1
1245321517311325716

Đội hình xuất phát

D.Faundez
D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
e.perez
e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Davila
T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Lambert
K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Dia
A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jansen wilson
jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
r.serrano
r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Perez
A.Perez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Perez
A.Perez#70
A.Perez
A.Perez#27
A.Perez
A.Perez#8
A.Perez
A.Perez#2
A.Perez
A.Perez#11
A.Perez
A.Perez#1
A.Perez#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Monterey Bay FC

Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268676 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268641 · Home #81339 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1Miami FCMiami FC
Match #4268616 · Home #69376 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268577 · Home #38494 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268522 · Home #69376 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268485 · Home #26910 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 2El Farolito SCEl Farolito SC
Match #4309784 · Home #69376 · Away #40587 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268470 · Home #69376 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 3Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268442 · Home #26240 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Hartford AthleticHartford Athletic1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268667 · Home #50565 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268635 · Home #26242 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 1Minnesota United FCMinnesota United FC
Match #4321902 · Home #26242 · Away #17129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0LexingtonLexington
Match #4268583 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 1Richmond KickersRichmond Kickers
Match #4322790 · Home #26242 · Away #20289 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268574 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4315085 · Home #26242 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268504 · Home #27673 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268464 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268435 · Home #26242 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Monterey Bay FC
#10#20#30#42#51#60#70
Louisville City FC
#12#21#30#43#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K