F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPanama vs El Salvador

Panama vs El Salvador

Xem thông tin Panama vs El Salvador tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 08:00 ngày 19/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 19/11/2025
Panama

Panama

3 - 0
El Salvador

El Salvador

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu19/11/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4342041
Thống kê

Thống kê trận đấu

PanamaChỉ sốEl Salvador
135Chỉ số 2369
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2434
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Panama

Sơ đồ 3-4-2-1
2214416220815111018

Đội hình xuất phát

O.Mosquera
O.Mosquera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Harvey
C.Harvey#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Escobar
F.Escobar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Andrade
A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Blackman
C.Blackman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Carrasquilla
A.Carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
É.Davis
É.Davis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Londono
A.Londono#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
I.Díaz
I.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
C.Waterman
C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Waterman
C.Waterman#21
C.Waterman
C.Waterman#23
C.Waterman
C.Waterman#6
C.Waterman
C.Waterman#1
C.Waterman
C.Waterman#19
C.Waterman
C.Waterman#7
C.Waterman
C.Waterman#9
C.Waterman
C.Waterman#12
C.Waterman
C.Waterman#5
C.Waterman
C.Waterman#17
C.Waterman
C.Waterman#13
C.Waterman
C.Waterman#3

El Salvador

Sơ đồ 4-3-3
152341278151417

Đội hình xuất phát

M.González
M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.clavel
r.clavel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Sibrian
J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Rodríguez
R.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Climaco
A.Climaco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Díaz
H.Díaz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Cerén
D.Cerén#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Landaverde
B.Landaverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Mercado#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Vásquez
L.Vásquez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Henriquez
J.Henriquez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Henriquez
J.Henriquez#22
J.Henriquez#19
J.Henriquez
J.Henriquez#16
J.Henriquez
J.Henriquez#21
J.Henriquez
J.Henriquez#6
J.Henriquez
J.Henriquez#23
J.Henriquez#13
J.Henriquez
J.Henriquez#18
J.Henriquez
J.Henriquez#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panama

Đối chiếu

Phong độ gần đây của El Salvador

SurinameSuriname4 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4342040 · Home #24514 · Away #11139 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador0 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4342038 · Home #11139 · Away #12065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador0 - 1PanamaPanama
Match #4342035 · Home #11139 · Away #12064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 2SurinameSuriname
Match #4342034 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
GuatemalaGuatemala0 - 1El SalvadorEl Salvador
Match #4342032 · Home #12065 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
CanadaCanada2 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340941 · Home #11138 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 1, 0, 0]
HondurasHonduras2 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340934 · Home #11016 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CuracaoCuracao0 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340925 · Home #33203 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1SurinameSuriname
Match #4131678 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 3El SalvadorEl Salvador
Match #4131676 · Home #23092 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 14, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Panama
#13#22#30#41#54#60#70
El Salvador
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K