F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuriname vs El Salvador

Suriname vs El Salvador

Xem thông tin Suriname vs El Salvador tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 05:00 ngày 14/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
05:00 ngày 14/11/2025
Suriname

Suriname

4 - 0
El Salvador

El Salvador

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu14/11/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4342040
Thống kê

Thống kê trận đấu

SurinameChỉ sốEl Salvador
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
51Chỉ số 2419
106Chỉ số 2390
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Suriname

Sơ đồ 3-4-2-1
2331219151422511918

Đội hình xuất phát

E.Vaessen
E.Vaessen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Balker
R.Balker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abena
M.Abena#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Pinas
S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Anderson
D.Anderson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Boëtius
J.Boëtius#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Paal
K.Paal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Haps
R.Haps#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Becker
S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Margaret
Margaret#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Chery
T.Chery#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Chery
T.Chery#21
T.Chery
T.Chery#16
T.Chery
T.Chery#7
T.Chery
T.Chery#17
T.Chery
T.Chery#8
T.Chery
T.Chery#6
T.Chery
T.Chery#10
T.Chery
T.Chery#20
T.Chery
T.Chery#1
T.Chery
T.Chery#13
T.Chery
T.Chery#2
T.Chery
T.Chery#4

El Salvador

Sơ đồ 4-3-3
1152348201210917

Đội hình xuất phát

M.González
M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
valladares
valladares#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Sibrian
J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Rodríguez
R.Rodríguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Climaco
A.Climaco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Landaverde
B.Landaverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Mauricio Cerritos
Mauricio Cerritos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Díaz
H.Díaz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Tejada
R.Tejada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Gil
B.Gil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Henriquez
J.Henriquez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Henriquez
J.Henriquez#21
J.Henriquez
J.Henriquez#14
J.Henriquez
J.Henriquez#22
J.Henriquez
J.Henriquez#18
J.Henriquez#13
J.Henriquez
J.Henriquez#23
J.Henriquez
J.Henriquez#6
J.Henriquez
J.Henriquez#11
J.Henriquez
J.Henriquez#16
J.Henriquez
J.Henriquez#7
J.Henriquez#19
J.Henriquez
J.Henriquez#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

Đối chiếu

Phong độ gần đây của El Salvador

El SalvadorEl Salvador0 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4342038 · Home #11139 · Away #12065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador0 - 1PanamaPanama
Match #4342035 · Home #11139 · Away #12064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 2SurinameSuriname
Match #4342034 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
GuatemalaGuatemala0 - 1El SalvadorEl Salvador
Match #4342032 · Home #12065 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
CanadaCanada2 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340941 · Home #11138 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 1, 0, 0]
HondurasHonduras2 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340934 · Home #11016 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CuracaoCuracao0 - 0El SalvadorEl Salvador
Match #4340925 · Home #33203 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1SurinameSuriname
Match #4131678 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
AnguillaAnguilla0 - 3El SalvadorEl Salvador
Match #4131676 · Home #23092 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 14, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4335497 · Home #11139 · Away #12065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suriname
#14#21#30#41#52#60#70
El Salvador
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K