F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPanama vs Suriname

Panama vs Suriname

Xem thông tin Panama vs Suriname tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 08:00 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 15/10/2025
Panama

Panama

1 - 1
Suriname

Suriname

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4342037
Thống kê

Thống kê trận đấu

PanamaChỉ sốSuriname
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
20Chỉ số 223
100Chỉ số 2431
7Chỉ số 23
145Chỉ số 2354
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Panama

Sơ đồ 5-4-1
22233416157681117

Đội hình xuất phát

O.Mosquera
O.Mosquera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Murillo
A.Murillo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Ramos
J.Ramos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Escobar
F.Escobar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Andrade
A.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
É.Davis
É.Davis#15 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
Puma
Puma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Martínez
C.Martínez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Carrasquilla
A.Carrasquilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Bárcenas
E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Fajardo
J.Fajardo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Fajardo
J.Fajardo#12
J.Fajardo
J.Fajardo#18
J.Fajardo
J.Fajardo#9
J.Fajardo
J.Fajardo#13
J.Fajardo
J.Fajardo#1
J.Fajardo
J.Fajardo#14
J.Fajardo
J.Fajardo#19
J.Fajardo
J.Fajardo#20
J.Fajardo
J.Fajardo#10
J.Fajardo
J.Fajardo#5
J.Fajardo
J.Fajardo#21
J.Fajardo
J.Fajardo#2

Suriname

Sơ đồ 3-4-3
233121915822511189

Đội hình xuất phát

E.Vaessen
E.Vaessen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Balker
R.Balker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Denswil
S.Denswil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Pinas
S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Anderson
D.Anderson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Lonwijk
J.Lonwijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Paal
K.Paal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Haps
R.Haps#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Becker
S.Becker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Chery
T.Chery#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Margaret
Margaret#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Margaret
Margaret#16
Margaret
Margaret#7
Margaret
Margaret#4
Margaret
Margaret#6
Margaret
Margaret#10
Margaret
Margaret#20
Margaret
Margaret#1
Margaret
Margaret#21
Margaret
Margaret#13
Margaret
Margaret#2
Margaret
Margaret#14
Margaret
Margaret#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panama

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

SurinameSuriname1 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4342036 · Home #24514 · Away #12065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 2SurinameSuriname
Match #4342034 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SurinameSuriname0 - 0PanamaPanama
Match #4342031 · Home #24514 · Away #12064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic0 - 0SurinameSuriname
Match #4340937 · Home #20020 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
SurinameSuriname0 - 2MexicoMexico
Match #4340928 · Home #24514 · Away #11764 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica4 - 3SurinameSuriname
Match #4340922 · Home #11837 · Away #24514 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1SurinameSuriname
Match #4131678 · Home #11139 · Away #24514 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 0Puerto RicoPuerto Rico
Match #4131675 · Home #24514 · Away #20019 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MartiniqueMartinique0 - 1SurinameSuriname
Match #4304788 · Home #11550 · Away #24514 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SurinameSuriname1 - 0MartiniqueMartinique
Match #4304784 · Home #24514 · Away #11550 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Panama
#11#20#30#40#57#60#70
Suriname
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K