F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis Saint Germain vs Newcastle United

Paris Saint Germain vs Newcastle United

Xem thông tin Paris Saint Germain vs Newcastle United tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 29/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 29/01/2026
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

1 - 1
Newcastle United

Newcastle United

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu29/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415405
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris Saint GermainChỉ sốNewcastle United
86Chỉ số 2445
0Chỉ số 31
10Chỉ số 223
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
138Chỉ số 2370
8Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
3925512587173371029

Đội hình xuất phát

M. Safonov
M. Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Zaire-Emery
W.Zaire-Emery#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Dembélé
O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#49
B.Barcola
B.Barcola#6
B.Barcola
B.Barcola#14
B.Barcola
B.Barcola#30
B.Barcola
B.Barcola#21
B.Barcola
B.Barcola#60
B.Barcola
B.Barcola#4
B.Barcola
B.Barcola#9
B.Barcola
B.Barcola#24

Newcastle United

Sơ đồ 3-4-2-1
112433674183202827

Đội hình xuất phát

N.Pope
N.Pope#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Thiaw
M.Thiaw#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Botman
S. Botman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Burn
D.Burn#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
L.Miley
L.Miley#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ramsey
J.Ramsey#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Tonali
S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Hall
L.Hall#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Elanga
A.Elanga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Willock
J.Willock#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Woltemade
N.Woltemade#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Woltemade
N.Woltemade#39
N.Woltemade
N.Woltemade#9
N.Woltemade
N.Woltemade#2
N.Woltemade
N.Woltemade#61
N.Woltemade
N.Woltemade#32
N.Woltemade
N.Woltemade#18
N.Woltemade
N.Woltemade#23
N.Woltemade
N.Woltemade#37
N.Woltemade
N.Woltemade#58
N.Woltemade
N.Woltemade#10
N.Woltemade
N.Woltemade#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

AJ AuxerreAJ Auxerre0 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347839 · Home #10386 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP2 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415432 · Home #10206 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347835 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain0 - 1Paris FCParis FC
Match #4468888 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2MarseilleMarseille
Match #4466746 · Home #10368 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 4] · A [2, 0, 0, 4, 12, 0, 1]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1Paris FCParis FC
Match #4347828 · Home #10368 · Away #10915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FONTENAY VENDEE FOOTFONTENAY VENDEE FOOT0 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4459676 · Home #17462 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 1Flamengo - RJFlamengo - RJ
Match #4464091 · Home #10368 · Away #10117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 1, 2] · A [1, 0, 0, 5, 3, 1, 1]
MetzMetz2 - 3Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347817 · Home #10975 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4415303 · Home #10027 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newcastle United

Newcastle UnitedNewcastle United0 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4343143 · Home #10136 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 0PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4415394 · Home #10136 · Away #10375 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers0 - 0Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4343125 · Home #10226 · Away #10136 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United0 - 2Manchester CityManchester City
Match #4465402 · Home #10136 · Away #10181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 2Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4462131 · Home #10136 · Away #10115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 3, 7] · A [2, 0, 0, 5, 4, 3, 6]
Newcastle UnitedNewcastle United4 - 3Leeds UnitedLeeds United
Match #4343107 · Home #10136 · Away #10175 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 0Crystal PalaceCrystal Palace
Match #4343086 · Home #10136 · Away #10244 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
BurnleyBurnley1 - 3Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4343444 · Home #10010 · Away #10136 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Manchester UnitedManchester United1 - 0Newcastle UnitedNewcastle United
Match #4343437 · Home #10135 · Away #10136 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United2 - 2ChelseaChelsea
Match #4343426 · Home #10136 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris Saint Germain
#11#21#30#40#55#60#70
Newcastle United
#11#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K