F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQueen of South vs Cove Rangers

Queen of South vs Cove Rangers

Xem thông tin Queen of South vs Cove Rangers tại Scottish Championship, bắt đầu lúc 01:45 ngày 07/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish ChampionshipScottish Championship
01:45 ngày 07/05/2025
Queen of South

Queen of South

0 - 0
Cove Rangers

Cove Rangers

Giải đấuScottish Championship
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4328394
Thống kê

Thống kê trận đấu

Queen of SouthChỉ sốCove Rangers
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2432
6Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2359
Lineup

Đội hình trận đấu

Queen of South

Sơ đồ 3-4-2-1
1162522467102912

Đội hình xuất phát

R.Stewart
R.Stewart#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hannah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Hewitt
M.Hewitt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Douglas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
O.MacIntyre
O.MacIntyre#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Lyon
R.Lyon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Cochrane
H.Cochrane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Smith
L.Smith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kennedy
K.Kennedy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Allan
J.Allan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Brooks
A.Brooks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Brooks#35
A.Brooks#23
A.Brooks#32
A.Brooks#17
A.Brooks#8
A.Brooks
A.Brooks#20
A.Brooks
A.Brooks#25
A.Brooks
A.Brooks#18
A.Brooks
A.Brooks#19

Cove Rangers

Sơ đồ 4-4-2
1361571817822249

Đội hình xuất phát

N.Suman
N.Suman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Doyle
J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W. Gillingham
W. Gillingham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Darge
A.Darge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.harrington
r.harrington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Lobban
D.Lobban#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Marshall
F.Marshall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Yule
B.Yule#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Emslie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Fyvie
F.Fyvie#24 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Megginson
M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Megginson
M.Megginson#4
M.Megginson#20
M.Megginson
M.Megginson#10
M.Megginson#11
M.Megginson#2
M.Megginson
M.Megginson#32
M.Megginson#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FalkirkFalkirk
36227773
2
Livingston F.C.Livingston F.C.
362010670
3
Ayr UnitedAyr United
36189963
4
Partick Thistle FCPartick Thistle FC
3615101155
5
Raith RoversRaith Rovers
361581353
6
Greenock MortonGreenock Morton
3612121248
7
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
36981935
8
Queen's ParkQueen's Park
36981935
9
Airdrie UnitedAirdrie United
36782129
10
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
361062021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4164733 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4164528 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164336 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South2 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #3952908 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 2Queen of SouthQueen of South
Match #3952797 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #3952664 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2Queen of SouthQueen of South
Match #3952553 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #3663111 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 3Cove RangersCove Rangers
Match #3662019 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Queen of South

ArbroathArbroath1 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164948 · Home #11482 · Away #10797 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South2 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164942 · Home #10797 · Away #12215 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 3Queen of SouthQueen of South
Match #4164919 · Home #18810 · Away #10797 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South2 - 1MontroseMontrose
Match #4164910 · Home #10797 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 2Queen of SouthQueen of South
Match #4164882 · Home #18681 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South4 - 1InvernessInverness
Match #4164876 · Home #10797 · Away #10424 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
DumbartonDumbarton0 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4164853 · Home #11568 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164844 · Home #10797 · Away #12212 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164816 · Home #10797 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164945 · Home #18681 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164933 · Home #13990 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164916 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 3Cove RangersCove Rangers
Match #4164904 · Home #11568 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 3InvernessInverness
Match #4164884 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4164873 · Home #11482 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164851 · Home #13990 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164841 · Home #13409 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Queen of South
#10#20#30#41#55#60#70
Cove Rangers
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K