F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRAAL La Louvière vs Cercle Brugge

RAAL La Louvière vs Cercle Brugge

Xem thông tin RAAL La Louvière vs Cercle Brugge tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 09/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
21:00 ngày 09/05/2026
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

4 - 1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4521206
Thống kê

Thống kê trận đấu

RAAL La LouvièreChỉ sốCercle Brugge
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 32
77Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
81Chỉ số 24100
6Chỉ số 25
4Chỉ số 223
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
2149925112315518722

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Lamego
D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Lutonda
T.Lutonda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ashimeru
M.Ashimeru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Afriyie
J.Afriyie#91
J.Afriyie
J.Afriyie#28
J.Afriyie
J.Afriyie#27
J.Afriyie
J.Afriyie#20
J.Afriyie
J.Afriyie#13
J.Afriyie
J.Afriyie#8
J.Afriyie
J.Afriyie#3
J.Afriyie
J.Afriyie#1
J.Afriyie
J.Afriyie#6

Cercle Brugge

Sơ đồ 3-4-2-1
84524332191812231310

Đội hình xuất phát

B.Langenbick
B.Langenbick#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Kakou
E.Kakou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Kondo
G.Kondo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Caicedo
R.Caicedo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Diakite
I.Diakite#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Diaby
M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Gerkens
P.Gerkens#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
V.Konaté
V.Konaté#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Jurado
H.Jurado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
D.Vanzier
D.Vanzier#13 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Diakité
O.Diakité#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Diakité
O.Diakité#17
O.Diakité#75
O.Diakité
O.Diakité#41
O.Diakité
O.Diakité#15
O.Diakité
O.Diakité#66
O.Diakité
O.Diakité#1
O.Diakité
O.Diakité#28
O.Diakité
O.Diakité#27
O.Diakité
O.Diakité#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

FCV Dender EHFCV Dender EH2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4521198 · Home #13661 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem4 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4521181 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 2Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4521161 · Home #10530 · Away #10242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge3 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4521153 · Home #10053 · Away #10530 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4521172 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière5 - 5Racing GenkRacing Genk
Match #4347227 · Home #10530 · Away #10240 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347204 · Home #10053 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347231 · Home #10530 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347229 · Home #10241 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4347221 · Home #10530 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cercle Brugge

Cercle BruggeCercle Brugge2 - 3Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4521209 · Home #10053 · Away #10242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge2 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4521169 · Home #10053 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 4Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4521170 · Home #13661 · Away #10053 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge3 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4521153 · Home #10053 · Away #10530 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4521150 · Home #10242 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347226 · Home #10293 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347204 · Home #10053 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense2 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347224 · Home #10294 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge0 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347213 · Home #10053 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347210 · Home #10212 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RAAL La Louvière
#14#20#30#41#56#60#70
Cercle Brugge
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K