F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRAAL La Louvière vs KV Mechelen

RAAL La Louvière vs KV Mechelen

Xem thông tin RAAL La Louvière vs KV Mechelen tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
22:00 ngày 22/02/2026
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

0 - 2
KV Mechelen

KV Mechelen

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4347221
Thống kê

Thống kê trận đấu

RAAL La LouvièreChỉ sốKV Mechelen
33Chỉ số 2455
3Chỉ số 221
27Chỉ số 2573
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 23121
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
1Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
2149913111518323227

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ashimeru
M.Ashimeru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Gillot
N.Gillot#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#28
P.M.Fall
P.M.Fall#1
P.M.Fall
P.M.Fall#19
P.M.Fall
P.M.Fall#8
P.M.Fall
P.M.Fall#25
P.M.Fall
P.M.Fall#5
P.M.Fall
P.M.Fall#29
P.M.Fall
P.M.Fall#98
P.M.Fall
P.M.Fall#27

KV Mechelen

Sơ đồ 3-4-2-1
13283371961727928

Đội hình xuất phát

N.Miras
N.Miras#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Halhal
R.Halhal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Konate
M.Konate#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.St.Jago
T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Koudou
T.Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Mrabati
K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Hammar
F.Hammar#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Servais
M.Servais#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Vanrafelghem
K.Vanrafelghem#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Brederode
M.Brederode#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
B.Boersma
B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Boersma
B.Boersma#21
B.Boersma
B.Boersma#23
B.Boersma
B.Boersma#15
B.Boersma
B.Boersma#29
B.Boersma
B.Boersma#14
B.Boersma
B.Boersma#3
B.Boersma
B.Boersma#10
B.Boersma
B.Boersma#11
B.Boersma
B.Boersma#38
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

AnderlechtAnderlecht0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347126 · Home #10293 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347159 · Home #15323 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347166 · Home #10530 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347193 · Home #10530 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347121 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KV Mechelen

KV MechelenKV Mechelen2 - 3Racing GenkRacing Genk
Match #4347116 · Home #11627 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen2 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347194 · Home #11627 · Away #16451 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven2 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4347200 · Home #11264 · Away #11627 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 1KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4347152 · Home #11627 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4347161 · Home #15323 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ServetteServette1 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4473778 · Home #12014 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347178 · Home #11627 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4347179 · Home #10294 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge2 - 3KV MechelenKV Mechelen
Match #4347170 · Home #10053 · Away #11627 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4347119 · Home #11627 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RAAL La Louvière
#10#20#31#41#54#60#70
KV Mechelen
#12#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K