F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCercle Brugge vs RAAL La Louvière

Cercle Brugge vs RAAL La Louvière

Xem thông tin Cercle Brugge vs RAAL La Louvière tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 01:15 ngày 16/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
01:15 ngày 16/03/2026
Cercle Brugge

Cercle Brugge

1 - 3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu16/03/2026
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4347204
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cercle BruggeChỉ sốRAAL La Louvière
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
10Chỉ số 225
72Chỉ số 2435
5Chỉ số 27
0Chỉ số 81
10Chỉ số 215
126Chỉ số 23108
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Cercle Brugge

Sơ đồ 4-4-2
11552420171828371310

Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira
W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Magnee
G.Magnee#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Kakou
E.Kakou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Kondo
G.Kondo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Nazinho
F.Nazinho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Adewumi
O.Adewumi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Gerkens
P.Gerkens#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.V.D.Bruggen
H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
E.Diop
E.Diop#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Vanzier
D.Vanzier#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Diakité
O.Diakité#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Diakité
O.Diakité#9
O.Diakité
O.Diakité#21
O.Diakité
O.Diakité#27
O.Diakité
O.Diakité#33
O.Diakité
O.Diakité#19
O.Diakité
O.Diakité#2
O.Diakité
O.Diakité#23
O.Diakité
O.Diakité#12
O.Diakité
O.Diakité#41

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
2149913111523318227

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Gillot
N.Gillot#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ashimeru
M.Ashimeru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#28
P.M.Fall
P.M.Fall#27
P.M.Fall
P.M.Fall#29
P.M.Fall
P.M.Fall#5
P.M.Fall
P.M.Fall#25
P.M.Fall
P.M.Fall#8
P.M.Fall
P.M.Fall#1
P.M.Fall
P.M.Fall#19
P.M.Fall
P.M.Fall#6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cercle Brugge

Sint-TruidenseSint-Truidense2 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347224 · Home #10294 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge0 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347213 · Home #10053 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347210 · Home #10212 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4347160 · Home #10053 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi3 - 4Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347201 · Home #10300 · Away #10053 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [4, 3, 1, 3, 3, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge0 - 4Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347158 · Home #10053 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347123 · Home #10240 · Away #10053 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo0 - 2Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347162 · Home #10532 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 1Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4347146 · Home #10053 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven0 - 2Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347197 · Home #11264 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347231 · Home #10530 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347229 · Home #10241 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4347221 · Home #10530 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347126 · Home #10293 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347159 · Home #15323 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347166 · Home #10530 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347193 · Home #10530 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cercle Brugge
#11#20#30#42#55#60#70
RAAL La Louvière
#13#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K