F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStandard Liege vs RAAL La Louvière

Standard Liege vs RAAL La Louvière

Xem thông tin Standard Liege vs RAAL La Louvière tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
02:45 ngày 28/02/2026
Standard Liege

Standard Liege

1 - 1
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4347229
Thống kê

Thống kê trận đấu

Standard LiegeChỉ sốRAAL La Louvière
4Chỉ số 23
1Chỉ số 33
2Chỉ số 213
39Chỉ số 2432
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 225
109Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Standard Liege

Sơ đồ 3-4-3
2125418720233111017

Đội hình xuất phát

L.Pirard
L.Pirard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Hautekiet
I.Hautekiet#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Bates
D.Bates#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Lawrence
H.Lawrence#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Mohr
T.Mohr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Karamoko
I.Karamoko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Ilaimaharitra
M.Ilaimaharitra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.J.Mortensen
G.J.Mortensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Abid
A.Abid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Dargahi
D.Dargahi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Ahamada
R.Ahamada#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Ahamada
R.Ahamada#59
R.Ahamada
R.Ahamada#26
R.Ahamada
R.Ahamada#33
R.Ahamada
R.Ahamada#5
R.Ahamada
R.Ahamada#35
R.Ahamada
R.Ahamada#27
R.Ahamada
R.Ahamada#24
R.Ahamada
R.Ahamada#14
R.Ahamada
R.Ahamada#8
R.Ahamada
R.Ahamada#19

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
2149913191551123277

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Benavides
D.Benavides#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Lutonda
T.Lutonda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Nsingi
N.Nsingi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#1
P.M.Fall
P.M.Fall#3
P.M.Fall
P.M.Fall#8
P.M.Fall
P.M.Fall#25
P.M.Fall
P.M.Fall#29
P.M.Fall
P.M.Fall#20
P.M.Fall
P.M.Fall#98
P.M.Fall
P.M.Fall#26
P.M.Fall
P.M.Fall#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Standard Liege

Racing GenkRacing Genk0 - 3Standard LiegeStandard Liege
Match #4347238 · Home #10240 · Away #10241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 1Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4347137 · Home #10241 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 0Standard LiegeStandard Liege
Match #4347149 · Home #10049 · Away #10241 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4347145 · Home #10241 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege0 - 4KAA GentKAA Gent
Match #4347167 · Home #10241 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi2 - 0Standard LiegeStandard Liege
Match #4347138 · Home #10300 · Away #10241 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Hertha BerlinHertha Berlin2 - 3Standard LiegeStandard Liege
Match #4473890 · Home #10047 · Away #10241 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347133 · Home #10241 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Standard LiegeStandard Liege
Match #4347187 · Home #13661 · Away #10241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege0 - 1Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347132 · Home #10241 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 2KV MechelenKV Mechelen
Match #4347221 · Home #10530 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347126 · Home #10293 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347159 · Home #15323 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 1KAA GentKAA Gent
Match #4347166 · Home #10530 · Away #10212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347193 · Home #10530 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Standard Liege
#11#21#30#41#54#60#70
RAAL La Louvière
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K