F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSierra Leone U20 vs South Africa U20

Sierra Leone U20 vs South Africa U20

Xem thông tin Sierra Leone U20 vs South Africa U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 01:00 ngày 07/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
01:00 ngày 07/05/2025
Sierra Leone U20

Sierra Leone U20

1 - 4
South Africa U20

South Africa U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4324318
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sierra Leone U20Chỉ sốSouth Africa U20
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
121Chỉ số 23115
99Chỉ số 2465
0Chỉ số 32
9Chỉ số 225
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Sierra Leone U20

Sơ đồ 4-1-4-1
114425131711102249

Đội hình xuất phát

dauda bangura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Turay#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abraham kanu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amara keita#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sheku kallon#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
abdul bangura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
momoh kamara#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
alusine dumbuya#2 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.kamara#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sheriff sulaiman kargbo#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

sheriff sulaiman kargbo#15
sheriff sulaiman kargbo#20
sheriff sulaiman kargbo#8
sheriff sulaiman kargbo#6
sheriff sulaiman kargbo#19
sheriff sulaiman kargbo#21
sheriff sulaiman kargbo#5
sheriff sulaiman kargbo#22
sheriff sulaiman kargbo#16
sheriff sulaiman kargbo#26

South Africa U20

Sơ đồ 4-3-3
121461981015793

Đội hình xuất phát

f.lowe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.timba#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Smith#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.nkwali#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.sibiya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.KEKANA#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
m.vilakazi#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
l.maku#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.april#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
lee ahshene#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Rapoo
N.Rapoo#3 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Rapoo#12
N.Rapoo#4
N.Rapoo#11
N.Rapoo#18
N.Rapoo#20
N.Rapoo#13
N.Rapoo#17
N.Rapoo#16
N.Rapoo#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sierra Leone U20

Tanzania U20Tanzania U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4324330 · Home #24809 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U204 - 1Egypt U20Egypt U20
Match #4324321 · Home #30328 · Away #16260 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4323822 · Home #17780 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Morocco U20Morocco U202 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4306915 · Home #14230 · Away #30328 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U200 - 2Senegal U20Senegal U20
Match #4219589 · Home #30328 · Away #32809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Sierra Leone U20Sierra Leone U203 - 0Gambia U20Gambia U20
Match #4219125 · Home #30328 · Away #17779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Guinea Bissau U20Guinea Bissau U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213727 · Home #25952 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Liberia U20Liberia U201 - 3Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213342 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Guinea U20Guinea U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4213330 · Home #32808 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Liberia U20Liberia U205 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4089300 · Home #32127 · Away #30328 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Africa U20

South Africa U20South Africa U201 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #4324317 · Home #11301 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Egypt U20Egypt U201 - 0South Africa U20South Africa U20
Match #4323823 · Home #16260 · Away #11301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
South Africa U20South Africa U202 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4222727 · Home #11301 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Angola U20Angola U200 - 1South Africa U20South Africa U20
Match #4222227 · Home #16261 · Away #11301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Comoros U20Comoros U200 - 2South Africa U20South Africa U20
Match #4219066 · Home #39232 · Away #11301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
South Africa U20South Africa U206 - 0Lesotho U20Lesotho U20
Match #4217489 · Home #11301 · Away #12946 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
South Africa U20South Africa U205 - 0Malawi U20Malawi U20
Match #4216681 · Home #11301 · Away #21657 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
South Africa U20South Africa U201 - 1Angola U20Angola U20
Match #3833200 · Home #11301 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 4] · A [1, 1, 2, 6, 8, 0, 2]
Mozambique U20Mozambique U202 - 1South Africa U20South Africa U20
Match #3832346 · Home #11391 · Away #11301 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
South Africa U20South Africa U204 - 0Comoros U20Comoros U20
Match #3829405 · Home #11301 · Away #39232 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sierra Leone U20
#11#20#30#40#58#60#70
South Africa U20
#14#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K