F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTarxien Rainbows F.C vs Lija Athletic

Tarxien Rainbows F.C vs Lija Athletic

Xem thông tin Tarxien Rainbows F.C vs Lija Athletic tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 08/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
22:30 ngày 08/02/2025
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

3 - 1
Lija Athletic

Lija Athletic

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu08/02/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4284332
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tarxien Rainbows F.CChỉ sốLija Athletic
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
76Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 33
3Chỉ số 229
36Chỉ số 2459
4Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Tarxien Rainbows F.C

6119577172021889837

Đội hình xuất phát

H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tabone#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Muscat#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mensah
G.Mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Debono#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat
Brincat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

miguel azzopardi#8
miguel azzopardi#18
miguel azzopardi#95
miguel azzopardi#99
miguel azzopardi
miguel azzopardi#33
miguel azzopardi#70
miguel azzopardi#11
miguel azzopardi
miguel azzopardi#7

Lija Athletic

31957836684331298

Đội hình xuất phát

d.kemmujackson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
renold winchester#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alessio azzopardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.beu
e.beu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sheldon briffa#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar khatib#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mead mifsud#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Muscat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sciberras#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.bonnici#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luca mallia#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

luca mallia#21
luca mallia#2
luca mallia#88
luca mallia#11
luca mallia#25
luca mallia#1
luca mallia#16
luca mallia#44
luca mallia#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1SirensSirens
Match #4262833 · Home #15123 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4262829 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic0 - 2Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242995 · Home #32615 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4242991 · Home #15123 · Away #29653 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1MelliehaMellieha
Match #4249520 · Home #15123 · Away #32273 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 1, 3]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242979 · Home #27854 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 2Zebbug RangersZebbug Rangers
Match #4242830 · Home #15123 · Away #24638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United1 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4201118 · Home #22737 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lija Athletic

Lija AthleticLija Athletic0 - 1Fgura UnitedFgura United
Match #4262836 · Home #22736 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Mgarr United FCMgarr United FC1 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4262826 · Home #29653 · Away #22736 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic2 - 3Lija AthleticLija Athletic
Match #4262737 · Home #32615 · Away #22736 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 5Żabbar St. Patrick F.C.Żabbar St. Patrick F.C.
Match #4253478 · Home #22736 · Away #25576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic3 - 0SirensSirens
Match #4243004 · Home #22736 · Away #33912 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4242997 · Home #22736 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4242985 · Home #12645 · Away #22736 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United3 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4242981 · Home #12647 · Away #22736 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic1 - 3MarsaMarsa
Match #4242827 · Home #22736 · Away #32893 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 1, 0, 0]
MtarfaMtarfa2 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4201124 · Home #29654 · Away #22736 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tarxien Rainbows F.C
#13#21#30#41#54#60#70
Lija Athletic
#11#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K