F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWakiso Giants FC vs BUL FC

Wakiso Giants FC vs BUL FC

Xem thông tin Wakiso Giants FC vs BUL FC tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 26/04/2025
Wakiso Giants FC

Wakiso Giants FC

1 - 2
BUL FC

BUL FC

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200191
Thống kê

Thống kê trận đấu

Wakiso Giants FCChỉ sốBUL FC
104Chỉ số 24119
0Chỉ số 40
201Chỉ số 23171
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
11Chỉ số 2219
2Chỉ số 22
4Chỉ số 217
58Chỉ số 2542
Lineup

Đội hình trận đấu

Wakiso Giants FC

30202229262417131812

Đội hình xuất phát

Timothy oyamo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oshaba marvin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marvin mukiibi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hudson mbalire#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary bibo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ambrose alinda#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joseph lubega#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musa ssegujja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdul ssemakula#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.senfuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.ssenyonjo#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

h.ssenyonjo#3
h.ssenyonjo#25
h.ssenyonjo#11
h.ssenyonjo#23
h.ssenyonjo#15
h.ssenyonjo#28
h.ssenyonjo#19
h.ssenyonjo#27

BUL FC

122423221442615212818

Đội hình xuất phát

a.ntege#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.aprem#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.najib#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kalyowa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kirya#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.magumba#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swabiru mpasa#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ochungo thomas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hillary onek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sowedi lwenda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mutakubwa#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.mutakubwa#52
j.mutakubwa#13
j.mutakubwa#19
j.mutakubwa#20
j.mutakubwa#55
j.mutakubwa#1
j.mutakubwa#8
j.mutakubwa#7
j.mutakubwa#2
j.mutakubwa#17
j.mutakubwa#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

BUL FCBUL FC1 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200226 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BUL FCBUL FC3 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4109331 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 3BUL FCBUL FC
Match #4034060 · Home #48481 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0BUL FCBUL FC
Match #3921155 · Home #48481 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BUL FCBUL FC2 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #3847290 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
BUL FCBUL FC2 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #3689209 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC4 - 3BUL FCBUL FC
Match #3648193 · Home #48481 · Away #37015 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC2 - 1BUL FCBUL FC
Match #3545039 · Home #48481 · Away #37015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
BUL FCBUL FC0 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #3513200 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
BUL FCBUL FC0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #3004517 · Home #37015 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wakiso Giants FC

Bright Stars FCBright Stars FC0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200187 · Home #37027 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC3 - 3MaroonsMaroons
Match #4200239 · Home #48481 · Away #42857 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200206 · Home #54410 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 1Defense forcesDefense forces
Match #4200231 · Home #48481 · Away #42841 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200114 · Home #34059 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200123 · Home #48481 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Express FCExpress FC4 - 1Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200224 · Home #11850 · Away #48481 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4293898 · Home #38428 · Away #48481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 4] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 2]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200202 · Home #49530 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC1 - 1SC VillaSC Villa
Match #4200192 · Home #48481 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của BUL FC

Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC1 - 0BUL FCBUL FC
Match #4322300 · Home #38491 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC0 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200203 · Home #37015 · Away #36995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kampala City Council FCKampala City Council FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200220 · Home #23080 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 0SC VillaSC Villa
Match #4200240 · Home #37015 · Away #34066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 0BUL FCBUL FC
Match #4200175 · Home #40234 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BUL FCBUL FC7 - 0Total FCTotal FC
Match #4306374 · Home #37015 · Away #87681 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
BUL FCBUL FC2 - 1URA KampalaURA Kampala
Match #4200177 · Home #37015 · Away #37543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 0Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200205 · Home #37015 · Away #38491 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC0 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200207 · Home #37027 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC3 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200252 · Home #37015 · Away #54410 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Wakiso Giants FC
#11#21#30#43#52#60#70
BUL FC
#12#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K