F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZnicz Pruszkow vs GKS Tychy

Znicz Pruszkow vs GKS Tychy

Xem thông tin Znicz Pruszkow vs GKS Tychy tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 00:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
00:30 ngày 04/05/2025
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

2 - 2
GKS Tychy

GKS Tychy

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4138898
Thống kê

Thống kê trận đấu

Znicz PruszkowChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
58Chỉ số 2451
9Chỉ số 217
3Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Znicz Pruszkow

Sơ đồ 3-5-2
12626991929803011721

Đội hình xuất phát

P.Misztal
P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Pawlik
M.Pawlik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
F.Kendzia
F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Koprowski
O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
karol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Borecki
M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
P.Plewka
P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.Moskwik
P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Sokol
D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
daniel stanclik
daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#22
daniel stanclik#77
daniel stanclik#17
daniel stanclik#8
daniel stanclik#14
daniel stanclik#23
daniel stanclik
daniel stanclik#10
daniel stanclik
daniel stanclik#44
daniel stanclik#13

GKS Tychy

Sơ đồ 3-4-2-1
1163437151011881822

Đội hình xuất phát

M.Lubik
M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Budnicki
J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Teclaw
J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Dijakovic
M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bieronski
J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Makowski
R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Blachewicz
M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Dziegielewski
N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
B.Śpiączka
B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Ertlthaler#30
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#14
J.Ertlthaler#31
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#77
J.Ertlthaler#5
J.Ertlthaler#7
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#24
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#9
J.Ertlthaler#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow

Wisla PlockWisla Plock2 - 3Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138891 · Home #11345 · Away #19837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow0 - 1Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138880 · Home #19837 · Away #10520 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce2 - 1Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138868 · Home #25850 · Away #19837 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 1Odra OpoleOdra Opole
Match #4138861 · Home #19837 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138847 · Home #16895 · Away #19837 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138842 · Home #19837 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg0 - 0Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138830 · Home #23811 · Away #19837 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow2 - 1Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138822 · Home #19837 · Away #18379 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna1 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4138814 · Home #10284 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138804 · Home #19837 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

GKS TychyGKS Tychy1 - 1Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4138889 · Home #21385 · Away #12092 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz1 - 3GKS TychyGKS Tychy
Match #4138878 · Home #11525 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138871 · Home #21385 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138863 · Home #23279 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138852 · Home #11607 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 1Wisla PlockWisla Plock
Match #4138845 · Home #21385 · Away #11345 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4307820 · Home #25453 · Away #21385 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138836 · Home #10520 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 0Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138826 · Home #21385 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 5GKS TychyGKS Tychy
Match #4138816 · Home #18188 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Znicz Pruszkow
#12#21#30#43#56#60#70
GKS Tychy
#12#22#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K