F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArarat-Armenia FC vs AC Sparta Praha

Ararat-Armenia FC vs AC Sparta Praha

Xem thông tin Ararat-Armenia FC vs AC Sparta Praha tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 14/08/2025
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

1 - 2
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4394082
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ararat-Armenia FCChỉ sốAC Sparta Praha
2Chỉ số 23
85Chỉ số 2385
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 223
39Chỉ số 2451
1Chỉ số 32
1Chỉ số 212
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Ararat-Armenia FC

Sơ đồ 3-4-3
244734131981617997

Đội hình xuất phát

B.Pinto
B.Pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Malis
A.Malis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.J.Bueno
J.J.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Queirós
J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Hovhannisyan
K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Muradyan
K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.A.Balanta
J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Grigoryan
E.Grigoryan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Gbomadu
M.Gbomadu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
JoaoMarcos
JoaoMarcos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#2
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#10
Z.Shaghoyan#12
Z.Shaghoyan#11
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#9
Z.Shaghoyan#22
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#1
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#88
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#20

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
126191631881192822

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Vydra
P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Ševínský
A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Kadeřábek
P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Sadílek
L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.K.Andersen
M.K.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Rynes
M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Rrahmani
A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Milla
K.Milla#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#2
L.Haraslín
L.Haraslín#50
L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín
L.Haraslín#21
L.Haraslín
L.Haraslín#61
L.Haraslín
L.Haraslín#29
L.Haraslín
L.Haraslín#10
L.Haraslín
L.Haraslín#17
L.Haraslín
L.Haraslín#25
L.Haraslín
L.Haraslín#44
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4394065 · Home #10875 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4383253 · Home #52877 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4345264 · Home #20553 · Away #41977 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 2, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4345270 · Home #41977 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC5 - 2FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4376484 · Home #41977 · Away #52877 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 4Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4365605 · Home #44256 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4361097 · Home #10312 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC6 - 0Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4170354 · Home #41977 · Away #18238 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC4 - 0BKMABKMA
Match #4170344 · Home #41977 · Away #52893 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 0SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4344850 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 1, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4394065 · Home #10875 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 3AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344836 · Home #14145 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha4 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4380989 · Home #10875 · Away #15431 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4380962 · Home #15431 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344848 · Home #10799 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4371230 · Home #10875 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4346121 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4323113 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ararat-Armenia FC
#11#21#31#41#52#60#70
AC Sparta Praha
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K