F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAuckland FC vs Sydney FC

Auckland FC vs Sydney FC

Xem thông tin Auckland FC vs Sydney FC tại Australia A-League, bắt đầu lúc 15:10 ngày 23/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Australia A-LeagueAustralia A-League
15:10 ngày 23/05/2026
Auckland FC

Auckland FC

1 - 0
Sydney FC

Sydney FC

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu23/05/2026
Giờ Việt Nam15:10
Mã trận đấu4543266
Thống kê

Thống kê trận đấu

Auckland FCChỉ sốSydney FC
4Chỉ số 223
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
90Chỉ số 2388
5Chỉ số 31
47Chỉ số 2431
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Auckland FC

Sơ đồ 5-3-2
123234177621779

Đội hình xuất phát

M.Woud
M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Sakai
H.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Hall
D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Pijnaker
N.Pijnaker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Elliot
C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Howieson
C.Howieson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Verstraete
L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Randall
J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Brook
L.Brook#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Cosgrove
S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove
S.Cosgrove#15
S.Cosgrove
S.Cosgrove#57
S.Cosgrove
S.Cosgrove#8
S.Cosgrove
S.Cosgrove#14
S.Cosgrove
S.Cosgrove#12
S.Cosgrove
S.Cosgrove#27
S.Cosgrove
S.Cosgrove#52

Sydney FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1223414178244420780

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Popovic
A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Perkins
J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Garuccio
B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Kamijo
W.Kamijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Okon
P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Akon
A.Akon#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Quintal
T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Quispe
P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#36
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#70
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#9
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#1
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#16
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#10
A.Stamatelopoulos
A.Stamatelopoulos#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Newcastle JetsNewcastle Jets
26153848
2
Auckland FCAuckland FC
26119642
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
26117840
4
Adelaide UnitedAdelaide United
25117740
5
Sydney FCSydney FC
26116939
6
Melbourne CityMelbourne City
25108738
7
Macarthur FCMacarthur FC
26971034
8
Wellington PhoenixWellington Phoenix
26961133
9
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
26881032
10
Perth GloryPerth Glory
26871131
11
Brisbane RoarBrisbane Roar
26681226
12
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
26561521
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC

Adelaide UnitedAdelaide United0 - 3Auckland FCAuckland FC
Match #4538136 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4538135 · Home #84996 · Away #15569 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4535937 · Home #84996 · Away #25145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 1, 7] · A [1, 0, 0, 1, 6, 1, 6]
Sydney FCSydney FC2 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426748 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC0 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426742 · Home #84996 · Away #16230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426730 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United1 - 1Auckland FCAuckland FC
Match #4426718 · Home #15569 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 8, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC1 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426710 · Home #84996 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426704 · Home #16714 · Away #84996 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Perth GloryPerth Glory
Match #4426695 · Home #84996 · Away #15411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Newcastle JetsNewcastle Jets1 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4538195 · Home #16714 · Away #12976 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 8, 1, 2] · A [1, 0, 0, 4, 5, 1, 4]
Sydney FCSydney FC1 - 1Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4538194 · Home #12976 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4535938 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2Auckland FCAuckland FC
Match #4426748 · Home #12976 · Away #84996 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 0Perth GloryPerth Glory
Match #4426741 · Home #12976 · Away #15411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4426733 · Home #24460 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4426723 · Home #13968 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426713 · Home #12976 · Away #16714 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC0 - 1Melbourne CityMelbourne City
Match #4426703 · Home #12976 · Away #25145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426694 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Auckland FC
#11#20#30#45#54#60#70
Sydney FC
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K