F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti

Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti

Xem thông tin Chindia Targoviste vs CS Dinamo Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 13/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 13/12/2025
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

2 - 0
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389660
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chindia TargovisteChỉ sốCS Dinamo Bucuresti
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
9Chỉ số 222
68Chỉ số 2441
99Chỉ số 2389
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Chindia Targoviste

00000000000

Đội hình xuất phát

D.Celea
D.Celea#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bilali
A.Bilali#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan petre#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pešić
I.Pešić#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Martac
M.Martac#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ionita
A.Ionita#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.honciu
g.honciu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Florea
D.Florea#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Contra
M.Contra#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stan
A.Stan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Roşu
I.Roşu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Roşu
I.Roşu#0
I.Roşu
I.Roşu#0
I.Roşu#0
I.Roşu
I.Roşu#0
I.Roşu#0
I.Roşu#0
I.Roşu
I.Roşu#0
I.Roşu
I.Roşu#0
I.Roşu
I.Roşu#0

CS Dinamo Bucuresti

00000000000

Đội hình xuất phát

G.Petcu
G.Petcu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.zaharia#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ianys neculai#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Morar
V.Morar#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir georgescu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demici
A.Demici#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.andreibobaru#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan alexandru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis moldovan
denis moldovan#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

denis moldovan
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan#0
denis moldovan
denis moldovan#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chindia Targoviste

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389648 · Home #15508 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 0TunariTunari
Match #4389637 · Home #32297 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389634 · Home #11719 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste2 - 3AfumatiAfumati
Match #4389615 · Home #32297 · Away #30311 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina1 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389606 · Home #61939 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389592 · Home #32297 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita3 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389587 · Home #10348 · Away #32297 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4441872 · Home #32297 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste4 - 0FC BacauFC Bacau
Match #4389570 · Home #32297 · Away #76388 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt0 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389559 · Home #17984 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389649 · Home #68190 · Away #21330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442842 · Home #68190 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389643 · Home #18856 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389628 · Home #68190 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 1TunariTunari
Match #4389596 · Home #68190 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389589 · Home #11719 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0AfumatiAfumati
Match #4389573 · Home #68190 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chindia Targoviste
#12#21#30#40#57#60#70
CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K