F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChungbuk Cheongju FC vs Gimpo FC

Chungbuk Cheongju FC vs Gimpo FC

Xem thông tin Chungbuk Cheongju FC vs Gimpo FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 07/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 07/10/2025
Chungbuk Cheongju FC

Chungbuk Cheongju FC

0 - 2
Gimpo FC

Gimpo FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu07/10/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271395
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chungbuk Cheongju FCChỉ sốGimpo FC
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 225
95Chỉ số 2472
2Chỉ số 30
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
146Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Chungbuk Cheongju FC

Sơ đồ 4-4-2
18709915662513881016

Đội hình xuất phát

J.Jung
J.Jung#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Choi
K.Choi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Lee
C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Hong
J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Lee
G.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Seo
J.Seo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Kim
S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Y.Kim
Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yang
Y.Yang#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Vitor
P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Moon
S.Moon#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Moon
S.Moon#4
S.Moon
S.Moon#25
S.Moon
S.Moon#17
S.Moon
S.Moon#11
S.Moon
S.Moon#23
S.Moon
S.Moon#28
S.Moon
S.Moon#36

Gimpo FC

Sơ đồ 3-4-3
31977751123898105047

Đội hình xuất phát

J.Son
J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kim
D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Chapman
C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Yoon
J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Choi
J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Kim
M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Pllana
L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Park
D.Park#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Jo
S.Jo#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Jo
S.Jo#7
S.Jo
S.Jo#1
S.Jo
S.Jo#37
S.Jo
S.Jo#17
S.Jo
S.Jo#29
S.Jo
S.Jo#2
S.Jo
S.Jo#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 3Gimpo FCGimpo FC
Match #4271314 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 3Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271148 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4069239 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4069142 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4069079 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871574 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #3871510 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871450 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3518573 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #3518472 · Home #28678 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC

Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271388 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271379 · Home #20001 · Away #23642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271374 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271368 · Home #20001 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271356 · Home #20001 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park2 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271351 · Home #10271 · Away #20001 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 4Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271344 · Home #20001 · Away #10694 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC1 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271334 · Home #20001 · Away #28437 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271329 · Home #20001 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC1 - 2Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271318 · Home #39916 · Away #20001 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271382 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271372 · Home #10694 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271365 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Cheonan CityCheonan City
Match #4271360 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC2 - 0Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271348 · Home #28678 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC1 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271342 · Home #32452 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC3 - 1Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271335 · Home #28678 · Away #10270 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC0 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271327 · Home #10150 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC0 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271322 · Home #28437 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chungbuk Cheongju FC
#10#20#30#42#53#60#70
Gimpo FC
#12#22#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K