F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds

Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds

Xem thông tin Fagiano Okayama vs Urawa Red Diamonds tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 31/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 31/05/2026
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

1 - 1
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu31/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4545833
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fagiano OkayamaChỉ sốUrawa Red Diamonds
58Chỉ số 2448
8Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2383
0Chỉ số 30
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
164843264158827899

Đội hình xuất phát

L.Moser
L.Moser#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Omori
H.Omori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Suzuki
Y.Suzuki#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Motoyama
H.Motoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Ogura
K.Ogura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Yamane
T.Yamane#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#17
Lucao
Lucao#4
Lucao
Lucao#45
Lucao
Lucao#52
Lucao
Lucao#22
Lucao
Lucao#33
Lucao
Lucao#9
Lucao
Lucao#66
Lucao
Lucao#51

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-4-2
132588141125104536

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Miyamoto
Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Nemoto
K.Nemoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Sekine
T.Sekine#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Gustafson
S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Nakajima
S.Nakajima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Onaiu
A.Onaiu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Hidano
R.Hidano#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hidano
R.Hidano#39
R.Hidano
R.Hidano#13
R.Hidano
R.Hidano#22
R.Hidano
R.Hidano#16
R.Hidano
R.Hidano#24
R.Hidano
R.Hidano#8
R.Hidano
R.Hidano#17
R.Hidano
R.Hidano#77
R.Hidano
R.Hidano#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 3Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4470817 · Home #21978 · Away #10457 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470813 · Home #21978 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 3Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470810 · Home #10070 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki2 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470805 · Home #28038 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 0Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4470797 · Home #21978 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470793 · Home #10525 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 5]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4470786 · Home #21978 · Away #10898 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470784 · Home #10071 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 5] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 3]
Kyoto SangaKyoto Sanga5 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470778 · Home #20273 · Away #21978 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 4Vissel KobeVissel Kobe
Match #4470771 · Home #21978 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470728 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470724 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 9] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 10]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470719 · Home #15733 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470713 · Home #10380 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470709 · Home #10298 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470705 · Home #10298 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 3Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470700 · Home #10298 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470692 · Home #10334 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470689 · Home #10298 · Away #10327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 1] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 3]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale3 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470684 · Home #10908 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fagiano Okayama
#11#20#30#40#59#60#70
Urawa Red Diamonds
#11#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K