F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFCV Dender EH vs RC Sporting Charleroi

FCV Dender EH vs RC Sporting Charleroi

Xem thông tin FCV Dender EH vs RC Sporting Charleroi tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 23/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
01:30 ngày 23/04/2025
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 - 1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu23/04/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4306700
Thống kê

Thống kê trận đấu

FCV Dender EHChỉ sốRC Sporting Charleroi
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2491
3Chỉ số 2220
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23137
3Chỉ số 31
4Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

FCV Dender EH

Sơ đồ 3-4-1-2
342221320101853169011

Đội hình xuất phát

M.Verrips
M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Cools
K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Pupe
J.Pupe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Hrnčár
D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Hens
L.Hens#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
N.Rodes
N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Sylla
D.Sylla#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kvet
R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Berte
M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Scheidler
A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Scheidler
A.Scheidler#8
A.Scheidler
A.Scheidler#23
A.Scheidler
A.Scheidler#77
A.Scheidler
A.Scheidler#6
A.Scheidler
A.Scheidler#7
A.Scheidler
A.Scheidler#4
A.Scheidler
A.Scheidler#13
A.Scheidler
A.Scheidler#19
A.Scheidler
A.Scheidler#24

RC Sporting Charleroi

Sơ đồ 4-2-3-1
559821392422617181019

Đội hình xuất phát

M.Delavallée
M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Petris
J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Andreou
S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sow
M.Sow#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Nzita
M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Titraoui
Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Zorgane
A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Bernier
A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Heymans
D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Guiagon
P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Stulic
N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Stulic
N.Stulic#15
N.Stulic
N.Stulic#95
N.Stulic
N.Stulic#70
N.Stulic
N.Stulic#29
N.Stulic
N.Stulic#7
N.Stulic
N.Stulic#99
N.Stulic
N.Stulic#30
N.Stulic
N.Stulic#28
N.Stulic
N.Stulic#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCV Dender EH

Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven4 - 4FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4306692 · Home #11264 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 1Standard LiegeStandard Liege
Match #4306690 · Home #13661 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen5 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4306684 · Home #11627 · Away #13661 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4306683 · Home #13661 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen2 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136507 · Home #11627 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4136488 · Home #13661 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise4 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136476 · Home #15323 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4136456 · Home #13661 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven3 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136442 · Home #11264 · Away #13661 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136424 · Home #13661 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi

RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi3 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4306694 · Home #10300 · Away #11627 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4306687 · Home #10532 · Away #10300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 0Standard LiegeStandard Liege
Match #4306686 · Home #10300 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven0 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4306681 · Home #11264 · Away #10300 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136501 · Home #10049 · Away #10300 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4136486 · Home #10300 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4136470 · Home #10300 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo1 - 3RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136464 · Home #10532 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4136438 · Home #10300 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136419 · Home #24289 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FCV Dender EH
#12#20#30#43#53#60#70
RC Sporting Charleroi
#11#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K