F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFredrikstad vs Midtjylland

Fredrikstad vs Midtjylland

Xem thông tin Fredrikstad vs Midtjylland tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 07/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 07/08/2025
Fredrikstad

Fredrikstad

1 - 3
Midtjylland

Midtjylland

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4394020
Thống kê

Thống kê trận đấu

FredrikstadChỉ sốMidtjylland
4Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
10Chỉ số 229
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2395
41Chỉ số 2428
49Chỉ số 2551
Lineup

Đội hình trận đấu

Fredrikstad

Sơ đồ 3-5-2
775122216206114913

Đội hình xuất phát

M.Borsheim
M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rafn
S.Rafn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
U.Fredriksen
U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Woledzi
M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Eid
D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
O.Øhlenschlæger
O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
L.Owusu
L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P.Metcalfe
P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Molde
S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
E.Holten
E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Sørløkk
S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Sørløkk
S.Sørløkk#40
S.Sørløkk
S.Sørløkk#1
S.Sørløkk
S.Sørløkk#3
S.Sørløkk
S.Sørløkk#19
S.Sørløkk
S.Sørløkk#28
S.Sørløkk
S.Sørløkk#25
S.Sørløkk
S.Sørløkk#23
S.Sørløkk
S.Sørløkk#17
S.Sørløkk
S.Sørløkk#32
S.Sørløkk
S.Sørløkk#2
S.Sørløkk
S.Sørløkk#14
S.Sørløkk
S.Sørløkk#18

Midtjylland

Sơ đồ 4-4-2
16133222911192441774

Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson
E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Gabriel
A.Gabriel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Lee
H.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.B.Sørensen
M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.S.Paulinho
D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Osorio
D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Bravo
P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Sorensen
O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Gogorza
M.Gogorza#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Franculino
Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
JR.Brumado
JR.Brumado#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

JR.Brumado
JR.Brumado#58
JR.Brumado
JR.Brumado#55
JR.Brumado
JR.Brumado#80
JR.Brumado
JR.Brumado#33
JR.Brumado
JR.Brumado#1
JR.Brumado
JR.Brumado#20
JR.Brumado
JR.Brumado#21
JR.Brumado
JR.Brumado#14
JR.Brumado
JR.Brumado#6
JR.Brumado
JR.Brumado#43
JR.Brumado
JR.Brumado#31
JR.Brumado
JR.Brumado#90
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fredrikstad

Tromso ILTromso IL0 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4261023 · Home #11578 · Away #10187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad3 - 2StromsgodsetStromsgodset
Match #4261066 · Home #10187 · Away #10521 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam1 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4261077 · Home #10696 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260993 · Home #10187 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad4 - 2MoldeMolde
Match #4260938 · Home #10187 · Away #10695 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite1 - 1FredrikstadFredrikstad
Match #4260930 · Home #10488 · Away #10187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 1Tromso ILTromso IL
Match #4260899 · Home #10187 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
VikingViking3 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4260889 · Home #10490 · Away #10187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad1 - 1Sarpsborg 08Sarpsborg 08
Match #4260984 · Home #10187 · Away #10522 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 2RosenborgRosenborg
Match #4260925 · Home #10187 · Away #10273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Midtjylland

Aarhus AGFAarhus AGF0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4340539 · Home #10078 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4345292 · Home #10014 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 2, 0]
MidtjyllandMidtjylland6 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4340529 · Home #10330 · Away #10383 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 1Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4345278 · Home #10330 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 3Odense BKOdense BK
Match #4340515 · Home #10330 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava1 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4376760 · Home #11407 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4370811 · Home #11015 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 3Randers FCRanders FC
Match #4358199 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4346119 · Home #10330 · Away #10089 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4308684 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fredrikstad
#11#20#30#40#57#60#70
Midtjylland
#13#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K