F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGimpo FC vs Bucheon FC 1995

Gimpo FC vs Bucheon FC 1995

Xem thông tin Gimpo FC vs Bucheon FC 1995 tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 09/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 09/11/2025
Gimpo FC

Gimpo FC

0 - 1
Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu09/11/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271438
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gimpo FCChỉ sốBucheon FC 1995
7Chỉ số 225
72Chỉ số 2459
109Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Gimpo FC

Sơ đồ 3-5-2
21397511850732924

Đội hình xuất phát

B.Yoon
B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Park
K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kim
D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Lee
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Yoon
J.Yoon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Djalma
Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Park
D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Lee
S.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Jang
B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Kim
K.Kim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Mina
F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Mina
F.Mina#31
F.Mina
F.Mina#14
F.Mina
F.Mina#2
F.Mina
F.Mina#98
F.Mina
F.Mina#6
F.Mina
F.Mina#47
F.Mina
F.Mina#42

Bucheon FC 1995

Sơ đồ 3-4-3
1620292723161710941

Đội hình xuất phát

H.Kim
H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Jeong
H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Hong
S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Baek
D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jang
S.Jang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Takahashi
K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Park
H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Kim
K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Bassani
R.Bassani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
J.Montaño
J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Galego
Galego#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Galego
Galego#11
Galego
Galego#7
Galego
Galego#5
Galego
Galego#18
Galego
Galego#21
Galego
Galego#4
Galego
Galego#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271300 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4346917 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271190 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4069144 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4069163 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4069022 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871602 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #3871504 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #3871443 · Home #28678 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19950 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #3687334 · Home #20060 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gimpo FC

Gimpo FCGimpo FC5 - 1Hwaseong FCHwaseong FC
Match #4271428 · Home #28678 · Away #28437 · Status #8 · H [5, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park4 - 1Gimpo FCGimpo FC
Match #4271420 · Home #10271 · Away #28678 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 0Gimpo FCGimpo FC
Match #4271412 · Home #55750 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271404 · Home #28678 · Away #32452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271395 · Home #20001 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 1Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271385 · Home #28678 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC0 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271382 · Home #28678 · Away #10150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271372 · Home #10694 · Away #28678 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271365 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Gimpo FCGimpo FC1 - 3Cheonan CityCheonan City
Match #4271360 · Home #28678 · Away #23642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271427 · Home #20060 · Away #39916 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271422 · Home #20001 · Away #20060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 1Cheonan CityCheonan City
Match #4271415 · Home #20060 · Away #23642 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271406 · Home #10271 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Seongnam FCSeongnam FC
Match #4271403 · Home #20060 · Away #10150 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings2 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271386 · Home #10270 · Away #20060 · Status #8 · H [2, 0, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons3 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271378 · Home #10418 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952 - 2Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271370 · Home #20060 · Away #32452 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 6, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271363 · Home #55750 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Bucheon FC 1995Bucheon FC 19951 - 0Incheon United ClubIncheon United Club
Match #4271359 · Home #20060 · Away #10694 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gimpo FC
#10#20#30#44#54#60#70
Bucheon FC 1995
#11#20#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K