F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHAPK vs JPS

HAPK vs JPS

Xem thông tin HAPK vs JPS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 18:00 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
18:00 ngày 04/10/2025
HAPK

HAPK

3 - 2
JPS

JPS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4413589
Thống kê

Thống kê trận đấu

HAPKChỉ sốJPS
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 30
69Chỉ số 2394
1Chỉ số 40
10Chỉ số 219
57Chỉ số 2467
5Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

HAPK

23732062487713151

Đội hình xuất phát

j.lassila#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Silvo
E.Silvo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Puhakainen
L.Puhakainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lassila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Laitinen
J.Laitinen#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kolsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kolsi
K.Kolsi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.pietilainen#77 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aapeli saarelainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julius anttila#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kopra#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Kopra#31
T.Kopra#19
T.Kopra#7
T.Kopra#23
T.Kopra#99
T.Kopra#17
T.Kopra#25

JPS

1929262786251454

Đội hình xuất phát

E.Lindfors
E.Lindfors#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kinnunen tuomo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kopperoinen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tony naskali#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Pyyny
V.Pyyny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero salmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julius huusko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

joakim peltoniemi#20
joakim peltoniemi#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HAPK

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HAPK
#13#21#31#43#55#60#70
JPS
#12#21#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K