F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHibernian F.C. vs Shkendija Tetovo

Hibernian F.C. vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin Hibernian F.C. vs Shkendija Tetovo tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 07/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 07/08/2026
Hibernian F.C.

Hibernian F.C.

2 - 1
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/08/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4602582
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hibernian F.C.Chỉ sốShkendija Tetovo
57Chỉ số 2543
14Chỉ số 227
5Chỉ số 213
73Chỉ số 2436
2Chỉ số 33
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hibernian F.C.

Sơ đồ 4-3-3
125562181437910

Đội hình xuất phát

R.Sallinger
R.Sallinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Passlack
F.Passlack#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.O'Hora
W.O'Hora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kerr
J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Obita
J.Obita#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulligan
J.Mulligan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Chaiwa
M.Chaiwa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mayor
A.Mayor#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Elding
O.Elding#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Lowe
N.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Boyle
M.Boyle#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Boyle
M.Boyle#32
M.Boyle
M.Boyle#35
M.Boyle
M.Boyle#13
M.Boyle
M.Boyle#11
M.Boyle
M.Boyle#20
M.Boyle
M.Boyle#27
M.Boyle
M.Boyle#30
M.Boyle
M.Boyle#18
M.Boyle
M.Boyle#4
M.Boyle
M.Boyle#23
M.Boyle
M.Boyle#22
M.Boyle
M.Boyle#47

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-2-3-1
302552617582910119

Đội hình xuất phát

F.Ramani
F.Ramani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Manev
J.Manev#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Meljichi
A.Meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Islami
D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Rafa
Rafa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Tamba
F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Kryeziu
A.Kryeziu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Ndzengue
F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

F.Ndzengue
F.Ndzengue#19
F.Ndzengue
F.Ndzengue#25
F.Ndzengue
F.Ndzengue#18
F.Ndzengue
F.Ndzengue#99
F.Ndzengue
F.Ndzengue#7
F.Ndzengue
F.Ndzengue#21
F.Ndzengue
F.Ndzengue#16
F.Ndzengue
F.Ndzengue#77
F.Ndzengue
F.Ndzengue#49
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian F.C.

Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4557558 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.4 - 1MalishevaMalisheva
Match #4590927 · Home #10014 · Away #53247 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
MalishevaMalisheva2 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4590886 · Home #53247 · Away #10014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4584475 · Home #10014 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CliftonvilleCliftonville1 - 5Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4566879 · Home #10957 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4561986 · Home #10333 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529571 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 3Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4529566 · Home #10731 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529564 · Home #10014 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 1ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
Match #4590924 · Home #16049 · Away #35945 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 0FK SkopjeFK Skopje
Match #4553573 · Home #16049 · Away #23754 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum2 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4590883 · Home #35945 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4556553 · Home #16049 · Away #20949 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 5Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556552 · Home #20949 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 2ZoryaZorya
Match #4565121 · Home #16049 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4562086 · Home #10359 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 4Hajduk SplitHajduk Split
Match #4559601 · Home #16049 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556326 · Home #10353 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje3 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4543510 · Home #10346 · Away #16049 · Status #8 · H [3, 2, 0, 7, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hibernian F.C.
#12#20#30#42#54#60#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K