F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIroni Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh

Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh

Xem thông tin Ironi Tiberias vs Maccabi Bnei Reineh tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
00:30 ngày 27/04/2025
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

2 - 1
Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei Reineh

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4304205
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ironi TiberiasChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
56Chỉ số 2362
40Chỉ số 2438
6Chỉ số 228
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Ironi Tiberias

Sơ đồ 3-5-2
19233737211867149

Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum
D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Bačo
O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Keltjens
D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Konstantini
S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Ohana
M.Ohana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Matanel Tadesa
Matanel Tadesa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.AbuAkel
F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Botaka
J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bilenkyi#17
S.Bilenkyi#99
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#10
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#90
S.Bilenkyi#60
S.Bilenkyi#13
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#5
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#18
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#16

Maccabi Bnei Reineh

Sơ đồ 3-5-2
306263171081575118

Đội hình xuất phát

Omar Nahfaoui
Omar Nahfaoui#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Ganaem
I.Ganaem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Ljubisavljević
N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sambinha
Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
r.unger
r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
U.Mohammed
U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Fadida
S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Hadida
G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Sayd farhi abu
Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
O.Altman
O.Altman#51 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

chance mondzenga
chance mondzenga#55
chance mondzenga
chance mondzenga#34
chance mondzenga#23
chance mondzenga#12
chance mondzenga
chance mondzenga#22
chance mondzenga
chance mondzenga#5
chance mondzenga
chance mondzenga#1
chance mondzenga#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ironi Tiberias

Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4304199 · Home #13262 · Away #27924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4304197 · Home #27924 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC2 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4304193 · Home #10267 · Away #27924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 2, 3, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4304109 · Home #27924 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187671 · Home #11679 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187663 · Home #27924 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187653 · Home #27924 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187648 · Home #10678 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187639 · Home #27924 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187633 · Home #12431 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh

Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh2 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4304200 · Home #42884 · Away #12431 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 5Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4316444 · Home #42884 · Away #11680 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4304198 · Home #42884 · Away #10266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona0 - 3Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4304191 · Home #13262 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4304113 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 2Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4187668 · Home #42884 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187663 · Home #27924 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 3Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4285345 · Home #12321 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 1Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187656 · Home #10400 · Away #42884 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 4Ashdod MSAshdod MS
Match #4187649 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ironi Tiberias
#12#21#30#41#53#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K