F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKochi United vs Vanraure Hachinohe FC

Kochi United vs Vanraure Hachinohe FC

Xem thông tin Kochi United vs Vanraure Hachinohe FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 15/11/2025
Kochi United

Kochi United

0 - 0
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257515
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kochi UnitedChỉ sốVanraure Hachinohe FC
4Chỉ số 226
69Chỉ số 2372
33Chỉ số 2452
2Chỉ số 23
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Kochi United

Sơ đồ 3-4-2-1
412374168887226199

Đội hình xuất phát

A.Riera
A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Yoshida
T.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Fukagawa
D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Kobayashi
D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kudo
M.Kudo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Fukumiya
K.Fukumiya#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Sutoh
N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Shintani
M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Shintani
M.Shintani#39
M.Shintani
M.Shintani#18
M.Shintani
M.Shintani#5
M.Shintani
M.Shintani#20
M.Shintani
M.Shintani#10
M.Shintani
M.Shintani#21
M.Shintani
M.Shintani#3
M.Shintani
M.Shintani#66
M.Shintani
M.Shintani#15

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
132220117827805999

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Kokubun
M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.Nagata
K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#14
S.Nakano
S.Nakano#29
S.Nakano
S.Nakano#25
S.Nakano
S.Nakano#61
S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#16
S.Nakano
S.Nakano#24
S.Nakano
S.Nakano#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

Kochi UnitedKochi United0 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257462 · Home #37239 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257456 · Home #32417 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257523 · Home #37239 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257468 · Home #23120 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4257492 · Home #37239 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257408 · Home #37239 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257422 · Home #20674 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United4 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257448 · Home #31822 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Nara ClubNara Club1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257488 · Home #27116 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 2Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257503 · Home #28101 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257480 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257495 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 4Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257455 · Home #12529 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257424 · Home #28101 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257407 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257390 · Home #14311 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kochi United
#10#20#30#40#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K