F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLugazi Municipal FC vs Maroons

Lugazi Municipal FC vs Maroons

Xem thông tin Lugazi Municipal FC vs Maroons tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 28/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 28/03/2025
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

0 - 1
Maroons

Maroons

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu28/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200093
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lugazi Municipal FCChỉ sốMaroons
113Chỉ số 2473
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
7Chỉ số 21
157Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Maroons

2320216141957151724

Đội hình xuất phát

d.basoga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eturude#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabona#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rogers kiwanuka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mawejje#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nkuubi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odipio#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ogama#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onegi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.walugembe#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tamale#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

s.tamale#25
s.tamale#4
s.tamale#3
s.tamale#11
s.tamale#21
s.tamale#10
s.tamale#18
s.tamale#1
s.tamale#6
s.tamale#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC0 - 1SC VillaSC Villa
Match #4306293 · Home #49530 · Away #34066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC1 - 3Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200236 · Home #54410 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Express FCExpress FC
Match #4200194 · Home #49530 · Away #11850 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
Match #4200202 · Home #49530 · Away #48481 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 0Uganda Police FCUganda Police FC
Match #4200229 · Home #49530 · Away #36995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bright Stars FCBright Stars FC1 - 1Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200258 · Home #37027 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 2BUL FCBUL FC
Match #4200211 · Home #49530 · Away #37015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200111 · Home #37543 · Away #49530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC1 - 1Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200135 · Home #49530 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maroons

MaroonsMaroons1 - 3NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200091 · Home #42857 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
SC VillaSC Villa0 - 2MaroonsMaroons
Match #4200296 · Home #34066 · Away #42857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200171 · Home #42857 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0MaroonsMaroons
Match #4200121 · Home #37543 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 1Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200132 · Home #42857 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0MaroonsMaroons
Match #4200178 · Home #34059 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200189 · Home #42857 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC1 - 2MaroonsMaroons
Match #4200256 · Home #36995 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 4Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200216 · Home #42857 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 3MaroonsMaroons
Match #4200291 · Home #40234 · Away #42857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lugazi Municipal FC
#10#20#30#40#57#60#70
Maroons
#11#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K