F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua

Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua

Xem thông tin Qingdao Hainiu vs Shanghai Shenhua tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 08/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:00 ngày 08/08/2026
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

0 - 1
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4498898
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao HainiuChỉ sốShanghai Shenhua
7Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 30
1Chỉ số 216
56Chỉ số 2428
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
7Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-2-3-1
283742623316783421

Đội hình xuất phát

P.Mu
P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wei
Z.Wei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Jin
Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Song
L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Luo
S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Edjouma
M.Edjouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yeboah
Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Lin
C.Lin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Jin
Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Liu
G.Liu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Liu
G.Liu#39
G.Liu
G.Liu#33
G.Liu
G.Liu#24
G.Liu
G.Liu#22
G.Liu
G.Liu#20
G.Liu
G.Liu#19
G.Liu
G.Liu#17
G.Liu
G.Liu#16
G.Liu
G.Liu#10
G.Liu
G.Liu#9
G.Liu
G.Liu#3
G.Liu
G.Liu#1

Shanghai Shenhua

Sơ đồ 4-2-3-1
113562733151793019

Đội hình xuất phát

Q.Xue
Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Manafá
W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Zhu
C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Li
S.Li#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chan
S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Wang
H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Wu
X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Gao
T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ratão
R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Xie
P.Xie#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Asue
L.Asue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Asue
L.Asue#21
L.Asue
L.Asue#16
L.Asue
L.Asue#11
L.Asue
L.Asue#2
L.Asue
L.Asue#24
L.Asue
L.Asue#25
L.Asue
L.Asue#26
L.Asue
L.Asue#36
L.Asue
L.Asue#38
L.Asue
L.Asue#45
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4562227 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498799 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279464 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279352 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4081432 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4081472 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4005207 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3908242 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #3908050 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #1996501 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498928 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498872 · Home #10139 · Away #10218 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4562227 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Henan FCHenan FC5 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498896 · Home #10766 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498912 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498890 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498860 · Home #10139 · Away #70422 · Status #8 · H [4, 4, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4541966 · Home #60822 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 5]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498780 · Home #45373 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498942 · Home #10139 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua

Liaoning TierenLiaoning Tieren3 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498929 · Home #34291 · Away #10223 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498874 · Home #19717 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4562227 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498908 · Home #10223 · Away #10218 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498893 · Home #10223 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dalian YingboDalian Yingbo1 - 4Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498869 · Home #70469 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu0 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4541970 · Home #60821 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498774 · Home #53336 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 2Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4498945 · Home #10223 · Away #45373 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 2Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4498963 · Home #10223 · Away #50542 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao Hainiu
#10#20#30#42#56#60#70
Shanghai Shenhua
#11#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K