F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Tetovo vs FK Oleksandria

Shkendija Tetovo vs FK Oleksandria

Xem thông tin Shkendija Tetovo vs FK Oleksandria tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 20/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 20/01/2026
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

1 - 1
FK Oleksandria

FK Oleksandria

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu20/01/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4480602
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija TetovoChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 3-4-3
251526161751049902922

Đội hình xuất phát

a.amzai
a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
imran fetai
imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
a.meljichi
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Murati
M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
D.Islami
D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Spahiu
S.Spahiu#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Ndzengue
F.Ndzengue#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Tamba
F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Ajeti#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Ajeti
N.Ajeti#2
N.Ajeti
N.Ajeti#30
N.Ajeti
N.Ajeti#20
N.Ajeti
N.Ajeti#77
N.Ajeti
N.Ajeti#27
N.Ajeti#21
N.Ajeti
N.Ajeti#7
N.Ajeti
N.Ajeti#24
N.Ajeti#18
N.Ajeti
N.Ajeti#6

FK Oleksandria

Sơ đồ 3-4-3
153455493193318110

Đội hình xuất phát

V.Dolgyi
V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bol
A.Bol#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Goulart
Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Illia·Ukhan
Illia·Ukhan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Amaral
M.Amaral#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Henrique
F.Henrique#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Silva
J.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jota
Jota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Shulyanskyi
A.Shulyanskyi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Trialist 1#0 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Trialist 1
Trialist 1#17
Trialist 1#38
Trialist 1
Trialist 1#26
Trialist 1#59
Trialist 1
Trialist 1#72
Trialist 1
Trialist 1#16
Trialist 1
Trialist 1#23
Trialist 1
Trialist 1#0
Trialist 1
Trialist 1#71
Trialist 1
Trialist 1#8
Trialist 1
Trialist 1#20
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 0FK Akademija Pandev Brera StrumicaFK Akademija Pandev Brera Strumica
Match #4477819 · Home #16049 · Away #34600 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AEK LarnacaAEK Larnaca1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4415840 · Home #14251 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 0Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4415853 · Home #16049 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK BashkimiFK Bashkimi1 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395340 · Home #30350 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4395335 · Home #16049 · Away #13187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4415914 · Home #42185 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
KF ArsimiKF Arsimi3 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395327 · Home #72120 · Away #16049 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 0FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4435639 · Home #16049 · Away #28063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
FK ShkupiFK Shkupi1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4395318 · Home #21217 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo7 - 2FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4395323 · Home #16049 · Away #15430 · Status #8 · H [7, 3, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 2Zira FKZira FK
Match #4478305 · Home #21571 · Away #22362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362131 · Home #21571 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362121 · Home #10802 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362115 · Home #21571 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 2FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362103 · Home #17453 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362100 · Home #21571 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362089 · Home #12922 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362083 · Home #21571 · Away #57923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362078 · Home #22593 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4443207 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Tetovo
#11#21#30#40#50#60#70
FK Oleksandria
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K