F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTrinidad and Tobago vs Bermuda

Trinidad and Tobago vs Bermuda

Xem thông tin Trinidad and Tobago vs Bermuda tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 08:00 ngày 19/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 19/11/2025
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 - 2
Bermuda

Bermuda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu19/11/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4342054
Thống kê

Thống kê trận đấu

Trinidad and TobagoChỉ sốBermuda
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
9Chỉ số 218
0Chỉ số 80
17Chỉ số 22
67Chỉ số 2533
94Chỉ số 2364
113Chỉ số 2441
6Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

Trinidad and Tobago

Sơ đồ 4-3-3
1243232018712910

Đội hình xuất phát

M.Phillip
M.Phillip#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Payne
D.Payne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Jackie
J.Jackie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Henry
K.Henry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Powder
N.Powder#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Gill
R.Gill#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Rampersad
A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Yeates
S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Telfer
R.Telfer#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N. James
N. James#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Molino
K.Molino#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Molino
K.Molino#14
K.Molino#5
K.Molino
K.Molino#22
K.Molino
K.Molino#15
K.Molino
K.Molino#6
K.Molino
K.Molino#8
K.Molino
K.Molino#16
K.Molino
K.Molino#17
K.Molino
K.Molino#11
K.Molino#13
K.Molino
K.Molino#21
K.Molino
K.Molino#19

Bermuda

Sơ đồ 4-3-3
227161715851310911

Đội hình xuất phát

m.perott
m.perott#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Simmons
L.Simmons#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Leverock
D.Leverock#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Twite
H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Cook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Todd
A. Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Tucker
N.Tucker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Martin
K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Z.Lewis
Z.Lewis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Russell
T.Russell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Parfitt
D.Parfitt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Parfitt
D.Parfitt#4
D.Parfitt
D.Parfitt#12
D.Parfitt
D.Parfitt#18
D.Parfitt
D.Parfitt#6
D.Parfitt
D.Parfitt#20
D.Parfitt#21
D.Parfitt
D.Parfitt#19
D.Parfitt
D.Parfitt#3
D.Parfitt
D.Parfitt#2
D.Parfitt
D.Parfitt#23
D.Parfitt
D.Parfitt#1
D.Parfitt#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago

Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago1 - 1JamaicaJamaica
Match #4342051 · Home #10634 · Away #11708 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CuracaoCuracao1 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342050 · Home #33203 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
BermudaBermuda0 - 3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342048 · Home #18140 · Away #10634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342045 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago0 - 0CuracaoCuracao
Match #4342044 · Home #10634 · Away #33203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia1 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4340935 · Home #10584 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago1 - 1HaitiHaiti
Match #4340929 · Home #10634 · Away #11089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
USAUSA5 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4340920 · Home #13611 · Away #10634 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica2 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4131638 · Home #11837 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago6 - 2Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4131635 · Home #10634 · Away #11143 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bermuda

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Trinidad and Tobago
#12#21#30#40#517#60#70
Bermuda
#12#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K