F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủYokohama FC vs Tochigi City

Yokohama FC vs Tochigi City

Xem thông tin Yokohama FC vs Tochigi City tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 22/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 22/02/2026
Yokohama FC

Yokohama FC

5 - 1
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4490861
Thống kê

Thống kê trận đấu

Yokohama FCChỉ sốTochigi City
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
37Chỉ số 2427
52Chỉ số 2347
10Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Yokohama FC

Sơ đồ 3-4-2-1
4222165138774872649

Đội hình xuất phát

R.Ishii
R.Ishii#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Iwatake
K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Ito
M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Kyo Hosoi
Kyo Hosoi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
R.Kubota
R.Kubota#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Ogura
H.Ogura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Takae
L.Takae#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Shimbo
K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Yamada
K.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Yokoyama
A.Yokoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
N.Komazawa
N.Komazawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Komazawa
N.Komazawa#9
N.Komazawa
N.Komazawa#39
N.Komazawa
N.Komazawa#21
N.Komazawa
N.Komazawa#28
N.Komazawa
N.Komazawa#20
N.Komazawa
N.Komazawa#17
N.Komazawa
N.Komazawa#10
N.Komazawa
N.Komazawa#3
N.Komazawa
N.Komazawa#90

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
3144421732186777924

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Shimoda
Y.Shimoda#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Chinen
T.Chinen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Koike
Y.Koike#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kato
M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Mori
T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Suzuki
M.Suzuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Nishiya
K.Nishiya#10
K.Nishiya
K.Nishiya#11
K.Nishiya
K.Nishiya#28
K.Nishiya
K.Nishiya#29
K.Nishiya
K.Nishiya#41
K.Nishiya
K.Nishiya#23
K.Nishiya
K.Nishiya#22
K.Nishiya
K.Nishiya#16
K.Nishiya
K.Nishiya#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yokohama FC

Yokohama FCYokohama FC0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4490815 · Home #13756 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 2Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4490823 · Home #13756 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4485601 · Home #13756 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 3Yokohama FCYokohama FC
Match #4256766 · Home #10457 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 1Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256727 · Home #13756 · Away #20273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4256725 · Home #10334 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256701 · Home #10380 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC2 - 2Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256762 · Home #13756 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4425534 · Home #10062 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4425533 · Home #13756 · Away #10062 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City0 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4490809 · Home #51519 · Away #25412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 4Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4490790 · Home #51519 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257482 · Home #29963 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257511 · Home #51519 · Away #32417 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257484 · Home #19641 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257485 · Home #51519 · Away #28161 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257514 · Home #23120 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4447482 · Home #10061 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257480 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257526 · Home #14311 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Yokohama FC
#15#22#30#41#51#60#70
Tochigi City
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K