F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs Tochigi City

SC Sagamihara vs Tochigi City

Xem thông tin SC Sagamihara vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 13:00 ngày 29/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
13:00 ngày 29/11/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

0 - 5
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ Việt Nam13:00
Mã trận đấu4257482
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốTochigi City
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
105Chỉ số 23110
82Chỉ số 2464
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 2112
4Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-4-2-1
312053626641722249

Đội hình xuất phát

K.Inose
K.Inose#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Yamauchi
R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tashiro
M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Nakashio
D.Nakashio#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nishikubo
S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Takusari
Y.Takusari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Fukui
K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Sugimoto
R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Furtado
R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Furtado
R.Furtado#23
R.Furtado
R.Furtado#15
R.Furtado
R.Furtado#18
R.Furtado
R.Furtado#1
R.Furtado
R.Furtado#11
R.Furtado
R.Furtado#3
R.Furtado
R.Furtado#19
R.Furtado
R.Furtado#14
R.Furtado
R.Furtado#25

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
31224228510168779023

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Suzuki
H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Yoshida
A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Yoshida#3
A.Yoshida
A.Yoshida#27
A.Yoshida
A.Yoshida#9
A.Yoshida
A.Yoshida#7
A.Yoshida
A.Yoshida#40
A.Yoshida
A.Yoshida#14
A.Yoshida
A.Yoshida#13
A.Yoshida
A.Yoshida#11
A.Yoshida
A.Yoshida#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Nara ClubNara Club2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257524 · Home #27116 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257465 · Home #29963 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257501 · Home #29963 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257490 · Home #23774 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257523 · Home #37239 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257531 · Home #29963 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257500 · Home #31235 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257445 · Home #12529 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257384 · Home #28161 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City3 - 0AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257511 · Home #51519 · Away #32417 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257484 · Home #19641 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257485 · Home #51519 · Away #28161 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257514 · Home #23120 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4447482 · Home #10061 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257480 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257526 · Home #14311 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257516 · Home #51519 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257394 · Home #31822 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257421 · Home #51519 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#10#20#30#42#57#60#70
Tochigi City
#15#22#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K