F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs Tochigi City

FC Gifu vs Tochigi City

Xem thông tin FC Gifu vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 15/11/2025
FC Gifu

FC Gifu

2 - 0
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257484
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GifuChỉ sốTochigi City
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
98Chỉ số 2394
1Chỉ số 30
5Chỉ số 217
60Chỉ số 2473
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-2-3-1
1552032297288153916

Đội hình xuất phát

S.Mogi
S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Toyama
R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kato
S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Nozawa
R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Mun
I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Fukuta
A.Fukuta#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Hakozaki
T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Araki
D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Yamada
N.Yamada#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Izumisawa
J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Nishitani
R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Nishitani
R.Nishitani#27
R.Nishitani
R.Nishitani#40
R.Nishitani
R.Nishitani#29
R.Nishitani
R.Nishitani#10
R.Nishitani
R.Nishitani#19
R.Nishitani
R.Nishitani#7
R.Nishitani
R.Nishitani#14
R.Nishitani
R.Nishitani#32
R.Nishitani
R.Nishitani#31

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
3122422815131016399077

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Suzuki
H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Oshima
T.Oshima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#1
J.Tanaka
J.Tanaka#23
J.Tanaka
J.Tanaka#4
J.Tanaka
J.Tanaka#9
J.Tanaka
J.Tanaka#14
J.Tanaka
J.Tanaka#79
J.Tanaka
J.Tanaka#11
J.Tanaka
J.Tanaka#5
J.Tanaka
J.Tanaka#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu2 - 4Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257481 · Home #19641 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257474 · Home #18528 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 3Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257522 · Home #19641 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC4 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257499 · Home #20673 · Away #19641 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4257492 · Home #37239 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257451 · Home #19641 · Away #12529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257371 · Home #23774 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257432 · Home #19641 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 5FC GifuFC Gifu
Match #4257382 · Home #29963 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257393 · Home #20674 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City3 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257485 · Home #51519 · Away #28161 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257514 · Home #23120 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4447482 · Home #10061 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257480 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257526 · Home #14311 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257516 · Home #51519 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257394 · Home #31822 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257421 · Home #51519 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#12#21#30#41#58#60#70
Tochigi City
#10#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K