F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZambia U20 vs Tanzania U20

Zambia U20 vs Tanzania U20

Xem thông tin Zambia U20 vs Tanzania U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 06/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
22:00 ngày 06/05/2025
Zambia U20

Zambia U20

1 - 0
Tanzania U20

Tanzania U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu06/05/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4324316
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zambia U20Chỉ sốTanzania U20
1Chỉ số 80
12Chỉ số 2219
4Chỉ số 26
77Chỉ số 2384
2Chỉ số 33
60Chỉ số 2470
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup

Đội hình trận đấu

Zambia U20

Sơ đồ 4-3-3
1254122513672411

Đội hình xuất phát

Levison branda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
witson banda#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
c buyoya#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Happy nsiku#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hamansenya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p chilimina#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Aaron phiri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Simukonda#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Phiri#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Mandanji#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
j.banda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.banda#17
j.banda#26
j.banda#21
j.banda#18
j.banda#8
j.banda#20
j.banda#10
j.banda#23
j.banda#14
j.banda#3

Tanzania U20

Sơ đồ 4-3-3
1245211110129815

Đội hình xuất phát

anthony mpemba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ashrafu kibeku#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
paul vedastus masinde
paul vedastus masinde#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
elias lameck lawi
elias lameck lawi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ismail ally#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
bakari msimu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
shekhani khamis#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
valentino mashaka#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ahmed pipino#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

abdulkarim kiswanya#17
abdulkarim kiswanya#19
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#7
abdulkarim kiswanya#25
abdulkarim kiswanya#14
abdulkarim kiswanya#18
abdulkarim kiswanya#13
abdulkarim kiswanya#3
abdulkarim kiswanya#26
abdulkarim kiswanya
abdulkarim kiswanya#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zambia U20

Egypt U20Egypt U200 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4324331 · Home #16260 · Away #17780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 0Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4323822 · Home #17780 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
South Africa U20South Africa U202 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4222727 · Home #11301 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Zimbabwe U20Zimbabwe U202 - 2Zambia U20Zambia U20
Match #4222229 · Home #23976 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 5] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 6]
Zambia U20Zambia U202 - 1Namibia U20Namibia U20
Match #4219057 · Home #17780 · Away #29839 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Zambia U20Zambia U201 - 3Angola U20Angola U20
Match #4216680 · Home #17780 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Tunisia U20Tunisia U202 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880296 · Home #16000 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Zambia U20Zambia U200 - 2Gambia U20Gambia U20
Match #3880294 · Home #17780 · Away #17779 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Benin U20Benin U201 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3880199 · Home #11962 · Away #17780 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mozambique U20Mozambique U200 - 1Zambia U20Zambia U20
Match #3833179 · Home #11391 · Away #17780 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania U20

Tanzania U20Tanzania U200 - 1Sierra Leone U20Sierra Leone U20
Match #4324330 · Home #24809 · Away #30328 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
South Africa U20South Africa U201 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #4324317 · Home #11301 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U202 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #4232630 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U201 - 1Tanzania U20Tanzania U20
Match #4231612 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 2, 0]
Tanzania U20Tanzania U203 - 0RwandaU20RwandaU20
Match #4223812 · Home #24809 · Away #21655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 0Sudan U20Sudan U20
Match #4223200 · Home #24809 · Away #27828 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U207 - 0Djibouti U20Djibouti U20
Match #4223207 · Home #24809 · Away #16294 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 2KenyaU20KenyaU20
Match #4223204 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U202 - 2Ethiopia U20Ethiopia U20
Match #3836890 · Home #24809 · Away #24038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U202 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #3836886 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zambia U20
#11#20#30#42#54#60#70
Tanzania U20
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K