F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZurrieq vs Tarxien Rainbows F.C

Zurrieq vs Tarxien Rainbows F.C

Xem thông tin Zurrieq vs Tarxien Rainbows F.C tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
00:00 ngày 30/03/2025
Zurrieq

Zurrieq

1 - 2
Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.C

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4310421
Thống kê

Thống kê trận đấu

ZurrieqChỉ sốTarxien Rainbows F.C
5Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 41
0Chỉ số 210
32Chỉ số 2427
2Chỉ số 31
97Chỉ số 2377
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Zurrieq

17947182325119677999

Đội hình xuất phát

erick atkins#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Borg#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owden vella#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vella#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Precious tenebe linus#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ihuomah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson barros de#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shawn Darmanin#96 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kurt chircop#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sulahmana Mamadu Bah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Sulahmana Mamadu Bah#87
Sulahmana Mamadu Bah#3
Sulahmana Mamadu Bah#88
Sulahmana Mamadu Bah#33
Sulahmana Mamadu Bah#8
Sulahmana Mamadu Bah#5
Sulahmana Mamadu Bah#12
Sulahmana Mamadu Bah#19
Sulahmana Mamadu Bah#14

Tarxien Rainbows F.C

61013798214995870

Đội hình xuất phát

H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brincat#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat
Brincat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gusman#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sant#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matthew xuereb#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kurt briffa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Kurt briffa#19
Kurt briffa#77
Kurt briffa#18
Kurt briffa#95
Kurt briffa
Kurt briffa#17
Kurt briffa#9
Kurt briffa#20
Kurt briffa
Kurt briffa#33
Kurt briffa
Kurt briffa#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zurrieq

MarsaMarsa0 - 2ZurrieqZurrieq
Match #4289660 · Home #32893 · Away #12645 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United3 - 1ZurrieqZurrieq
Match #4289655 · Home #12647 · Away #12645 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
ZurrieqZurrieq3 - 2Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4295269 · Home #12645 · Away #12647 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 5Valletta FCValletta FC
Match #4289584 · Home #12645 · Away #10235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia3 - 6ZurrieqZurrieq
Match #4286850 · Home #33576 · Away #12645 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [6, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Mgarr United FCMgarr United FC
Match #4284337 · Home #12645 · Away #29653 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ZurrieqZurrieq0 - 4Naxxar LionsNaxxar Lions
Match #4263379 · Home #12645 · Away #15124 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Senglea AthleticSenglea Athletic1 - 3ZurrieqZurrieq
Match #4262835 · Home #32615 · Away #12645 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4262829 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ZurrieqZurrieq0 - 3Fgura UnitedFgura United
Match #4262820 · Home #12645 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C

Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C1 - 1Swieqi UnitedSwieqi United
Match #4289657 · Home #15123 · Away #12647 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4289654 · Home #10235 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SirensSirens3 - 3Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4295201 · Home #33912 · Away #15123 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 10, 3, 0] · A [3, 3, 0, 0, 2, 4, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C0 - 0Santa LuciaSanta Lucia
Match #4289573 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Pieta HotspursPieta Hotspurs0 - 0Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4286852 · Home #21454 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C3 - 1Lija AthleticLija Athletic
Match #4284332 · Home #15123 · Away #22736 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1SirensSirens
Match #4262833 · Home #15123 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ZurrieqZurrieq1 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4262829 · Home #12645 · Away #15123 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zurrieq
#11#20#31#43#55#60#70
Tarxien Rainbows F.C
#12#22#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K