F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChungnam Asan vs Gyeongnam FC

Chungnam Asan vs Gyeongnam FC

Xem thông tin Chungnam Asan vs Gyeongnam FC tại Korean K League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 12/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Korean K League 2Korean K League 2
14:30 ngày 12/10/2025
Chungnam Asan

Chungnam Asan

1 - 0
Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

Giải đấuKorean K League 2
Ngày thi đấu12/10/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4271409
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chungnam AsanChỉ sốGyeongnam FC
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
49Chỉ số 2429
7Chỉ số 222
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
57Chỉ số 2337
Lineup

Đội hình trận đấu

Chungnam Asan

Sơ đồ 3-4-3
18547625282214729774

Đội hình xuất phát

S.Shin
S.Shin#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Byun Jun-Young
Byun Jun-Young#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Jang
J.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Lee
H.Lee#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Park
J.Park#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Son
J.Son#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kim
S.Kim#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
H.Lee
H.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Han
K.Han#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Lokolingoy
C.Lokolingoy#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Park#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Park
S.Park#7
S.Park
S.Park#11
S.Park
S.Park#6
S.Park
S.Park#10
S.Park
S.Park#17
S.Park
S.Park#21
S.Park
S.Park#24

Gyeongnam FC

Sơ đồ 3-4-3
9144022910883724989

Đội hình xuất phát

P.Choi
P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Han
Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Lee
C.Lee#40 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Park
J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Park
G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Costa
B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Areias
R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Kim
S.Kim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Cho
Y.Cho#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kalil
L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Danrlei
Danrlei#89 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Danrlei
Danrlei#51
Danrlei
Danrlei#63
Danrlei
Danrlei#19
Danrlei
Danrlei#5
Danrlei
Danrlei#90
Danrlei
Danrlei#11
Danrlei
Danrlei#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Incheon United ClubIncheon United Club
12101131
2
Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
1274125
3
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
1273224
4
Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
1273224
5
Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
1263321
6
Busan I ParkBusan I Park
1263321
7
Seongnam FCSeongnam FC
1245317
8
Chungnam AsanChungnam Asan
1235414
9
Gimpo FCGimpo FC
1233612
10
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
1232711
11
Gyeongnam FCGyeongnam FC
1232711
12
Hwaseong FCHwaseong FC
122379
13
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
122288
14
Cheonan CityCheonan City
1211104
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 3Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271238 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069157 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan4 - 0Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4069085 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4069125 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871585 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3871514 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3871468 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #3687311 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #3687264 · Home #14649 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chungnam Asan

Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271402 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 0Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC
Match #4271388 · Home #55750 · Away #20001 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan1 - 3Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings
Match #4271377 · Home #55750 · Away #10270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC3 - 0Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271373 · Home #10150 · Away #55750 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan3 - 0Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271363 · Home #55750 · Away #20060 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Hwaseong FCHwaseong FC1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271362 · Home #28437 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Incheon United ClubIncheon United Club1 - 1Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271349 · Home #10694 · Away #55750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan0 - 1Busan I ParkBusan I Park
Match #4271343 · Home #55750 · Away #10271 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC0 - 2Chungnam AsanChungnam Asan
Match #4271332 · Home #39916 · Away #55750 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gyeongnam FC

Gyeongnam FCGyeongnam FC2 - 3Jeonnam DragonsJeonnam Dragons
Match #4271398 · Home #14649 · Away #10418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Busan I ParkBusan I Park1 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271392 · Home #10271 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 0Ansan Greeners FCAnsan Greeners FC
Match #4271380 · Home #14649 · Away #39916 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Suwon Samsung BluewingsSuwon Samsung Bluewings1 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271371 · Home #10270 · Away #14649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 1, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC0 - 2Gimpo FCGimpo FC
Match #4271365 · Home #14649 · Away #28678 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Chungbuk Cheongju FCChungbuk Cheongju FC0 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271356 · Home #20001 · Away #14649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 2Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995
Match #4271353 · Home #14649 · Away #20060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Seongnam FCSeongnam FC2 - 1Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271341 · Home #10150 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gyeongnam FCGyeongnam FC1 - 1Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC
Match #4271336 · Home #14649 · Away #32452 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Chungnam AsanChungnam Asan2 - 2Gyeongnam FCGyeongnam FC
Match #4271325 · Home #55750 · Away #14649 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chungnam Asan
#11#20#30#40#57#60#70
Gyeongnam FC
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K