F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Differdange 03 vs FC Drita

FC Differdange 03 vs FC Drita

Xem thông tin FC Differdange 03 vs FC Drita tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 29/08/2025
FC Differdange 03

FC Differdange 03

0 - 1
FC Drita

FC Drita

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405557
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Differdange 03Chỉ sốFC Drita
76Chỉ số 23104
7Chỉ số 23
2Chỉ số 226
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 40
0Chỉ số 211
63Chỉ số 2462
6Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Differdange 03

Sơ đồ 3-5-2
8445142539552032239

Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos
Luiz Felipe Ventura dos Santos#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.D'Anzico
K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Brusco
T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedouret
J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Franzoni
G.Franzoni#25 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
L.Jakobi
L.Jakobi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Leandro
Leandro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R.Pinto
R.Pinto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Lempereur
D.Lempereur#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Hadji
S.Hadji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Buch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Buch
A.Buch#10
A.Buch
A.Buch#58
A.Buch#34
A.Buch
A.Buch#28
A.Buch
A.Buch#66
A.Buch
A.Buch#11
A.Buch#88
A.Buch#26
A.Buch
A.Buch#21
A.Buch#17
A.Buch#22
A.Buch
A.Buch#1

FC Drita

Sơ đồ 4-2-3-1
1215326148253679

Đội hình xuất phát

F.Maloku
F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Krasniqi
B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
E.Bejtulai
E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Sheji
B.Sheji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.ovoukahokemba
r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Albert Dabiqaj
Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Limaj
V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Tusha
V.Tusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Mustafa
I.Mustafa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Ajzeraj
A.Ajzeraj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Manaj
A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Manaj#66
A.Manaj
A.Manaj#77
A.Manaj#22
A.Manaj#6
A.Manaj
A.Manaj#19
A.Manaj
A.Manaj#23
A.Manaj#18
A.Manaj#94
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Differdange 03

FC DritaFC Drita2 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4405502 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn0 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4394033 · Home #10921 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 1, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 3, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4394032 · Home #18053 · Away #10921 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 0Atert BissenAtert Bissen
Match #4367959 · Home #18053 · Away #33034 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 0The New SaintsThe New Saints
Match #4381004 · Home #18053 · Away #11631 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
The New SaintsThe New Saints0 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4380963 · Home #11631 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346233 · Home #10530 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 2FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346605 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Drita

FC DritaFC Drita2 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4405502 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj1 - 0FC DritaFC Drita
Match #4390784 · Home #39991 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4394006 · Home #42185 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 2FC DritaFC Drita
Match #4394009 · Home #10313 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4379883 · Home #42185 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0FC DritaFC Drita
Match #4379882 · Home #10064 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 3FC DritaFC Drita
Match #4345317 · Home #18053 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4345302 · Home #42185 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 3FC DritaFC Drita
Match #4348973 · Home #10575 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FC DritaFC Drita
Match #4344405 · Home #43723 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Differdange 03
#10#20#31#46#57#60#70
FC Drita
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K