F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Koper vs NSI Runavik

FC Koper vs NSI Runavik

Xem thông tin FC Koper vs NSI Runavik tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:45 ngày 31/07/2026
FC Koper

FC Koper

0 - 2
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4590938
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC KoperChỉ sốNSI Runavik
194Chỉ số 23126
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
6Chỉ số 35
17Chỉ số 223
117Chỉ số 2465
7Chỉ số 28
2Chỉ số 80
10Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Koper

Sơ đồ 4-1-2-1-2
14733532545276910

Đội hình xuất phát

L.Baš
L.Baš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Roncal
A.Roncal#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Damjanovic
F.Damjanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Bačkulja
F.Bačkulja#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Hartherz
F.Hartherz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Bangaly Diawara
Bangaly Diawara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Matondo
I.Matondo#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
A.Ruedl
A.Ruedl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
F.Tomek
F.Tomek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
B.Irabor
B.Irabor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Rimac
L.Rimac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Rimac
L.Rimac#86
L.Rimac
L.Rimac#4
L.Rimac
L.Rimac#80
L.Rimac
L.Rimac#28
L.Rimac#26
L.Rimac#18
L.Rimac
L.Rimac#99
L.Rimac
L.Rimac#8
L.Rimac#14
L.Rimac#17
L.Rimac
L.Rimac#72
L.Rimac
L.Rimac#29

NSI Runavik

Sơ đồ 4-3-3
131743126245113316

Đội hình xuất phát

T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
f.drinic
f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Beinir Nolsøe
Beinir Nolsøe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Skytte
S.Skytte#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Olsen
M.Olsen#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Lindh
M.Lindh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

P.Knudsen
P.Knudsen#28
P.Knudsen
P.Knudsen#10
P.Knudsen
P.Knudsen#22
P.Knudsen
P.Knudsen#30
P.Knudsen
P.Knudsen#5
P.Knudsen
P.Knudsen#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Koper

FC KoperFC Koper2 - 2NK RadomljeNK Radomlje
Match #4560908 · Home #10353 · Away #15421 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 2FC KoperFC Koper
Match #4590894 · Home #28000 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
NK Nafta 1903NK Nafta 19030 - 2FC KoperFC Koper
Match #4560903 · Home #11402 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest1 - 3FC KoperFC Koper
Match #4576163 · Home #11531 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb4 - 2FC KoperFC Koper
Match #4575126 · Home #10317 · Away #10353 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4566917 · Home #10353 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4564533 · Home #10353 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper4 - 2Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder
Match #4562082 · Home #10353 · Away #10877 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper2 - 0FC NoahFC Noah
Match #4561595 · Home #10353 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556326 · Home #10353 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik0 - 2FC KoperFC Koper
Match #4590894 · Home #28000 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans1 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4556571 · Home #21455 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4556570 · Home #28000 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477542 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Koper
#10#20#30#46#57#61#73
NSI Runavik
#12#21#30#45#58#63#74
Đăng ký nhận 8888K