F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHamrun Spartans vs NSI Runavik

Hamrun Spartans vs NSI Runavik

Xem thông tin Hamrun Spartans vs NSI Runavik tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 17/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 17/07/2026
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans

1 - 2
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4556571
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hamrun SpartansChỉ sốNSI Runavik
100Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 217
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
13Chỉ số 225
4Chỉ số 31
61Chỉ số 2433
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Hamrun Spartans

Sơ đồ 4-3-3
98215911368881893

Đội hình xuất phát

Francisco Célio da Paz Silva Filho
Francisco Célio da Paz Silva Filho#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Petrilio
R.Petrilio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Scicluna
K.Scicluna#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Emerson
M.Emerson#91 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V. Polito
V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Ćorić
A.Ćorić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Grech
J.Grech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ipalibo
J.Ipalibo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Ceter
D.Ceter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#5
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#47
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#24
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#10
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#17
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#99
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#25
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#23
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#94
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#27
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#20
T.Bjørnstad
T.Bjørnstad#7

NSI Runavik

Sơ đồ 5-4-1
131746312112923316

Đội hình xuất phát

T.Amos
T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Obbekjær
D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Beinir Nolsøe
Beinir Nolsøe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
f.drinic
f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Lindh
M.Lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Joensen
E.Joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Skytte
S.Skytte#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Przybylski
M.Przybylski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Knudsen
P.Knudsen#22
P.Knudsen
P.Knudsen#7
P.Knudsen
P.Knudsen#28
P.Knudsen
P.Knudsen#1
P.Knudsen
P.Knudsen#9
P.Knudsen
P.Knudsen#5
P.Knudsen
P.Knudsen#30
P.Knudsen
P.Knudsen#10
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hamrun Spartans

NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4556570 · Home #28000 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Valletta FCValletta FC0 - 2Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4541464 · Home #10235 · Away #21455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Marsaxlokk FCMarsaxlokk FC1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4538898 · Home #15252 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 2, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 1, 0]
Valletta FCValletta FC2 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4528405 · Home #10235 · Away #21455 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.1 - 4Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4528400 · Home #18704 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans3 - 0Naxxar LionsNaxxar Lions
Match #4528399 · Home #21455 · Away #15124 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans0 - 1Gzira UnitedGzira United
Match #4528394 · Home #21455 · Away #24637 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Marsaxlokk FCMarsaxlokk FC3 - 2Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4527946 · Home #15252 · Away #21455 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Mosta FCMosta FC2 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4478968 · Home #25574 · Away #21455 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0]
Hamrun SpartansHamrun Spartans3 - 0Birkirkara FCBirkirkara FC
Match #4478962 · Home #21455 · Away #12137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Hamrun SpartansHamrun Spartans
Match #4556570 · Home #28000 · Away #21455 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4477542 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477540 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 0KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4542262 · Home #28000 · Away #26521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 4, 2] · A [0, 0, 0, 3, 7, 2, 3]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4477536 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4477528 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477524 · Home #21558 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477519 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 6NSI RunavikNSI Runavik
Match #4477512 · Home #31468 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik4 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #4540150 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hamrun Spartans
#11#20#30#44#56#60#70
NSI Runavik
#12#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K