F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin FC Metalurgi Rustavi vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 13/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
22:00 ngày 13/06/2026
FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi Rustavi

1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu13/06/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4479549
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
144Chỉ số 23103
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
3Chỉ số 223
64Chỉ số 2438
5Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Metalurgi Rustavi

Sơ đồ 4-3-3
2127431922134091011

Đội hình xuất phát

p.beruashvili
p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David
David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Patsatsia
V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yuta nakano
Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D. Ubilava
D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
solomon kessi
solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

solomon kessi#35
solomon kessi
solomon kessi#2
solomon kessi
solomon kessi#5
solomon kessi#30
solomon kessi#20
solomon kessi#17
solomon kessi
solomon kessi#8
solomon kessi#23
solomon kessi
solomon kessi#14

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-2-3-1
29263120113062210139

Đội hình xuất phát

L.Shovnadze
L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Kvirkvia
M.Kvirkvia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
tarik sikalo
tarik sikalo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#5
I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#36
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#16
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479505 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309961 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 3FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309916 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309871 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4309826 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2303881 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, -1, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2266217 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #2165878 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, -1, 0] · A [4, 2, 0, 0, -1, -1, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2165873 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #2103784 · Home #17705 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi

FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479545 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479537 · Home #21407 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479535 · Home #17705 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479529 · Home #21801 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 3Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479525 · Home #17705 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479521 · Home #14632 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479514 · Home #17705 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479509 · Home #17705 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479505 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479501 · Home #49810 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 6Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479544 · Home #26858 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479534 · Home #26858 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479527 · Home #21407 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479524 · Home #26858 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479520 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479513 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479508 · Home #21801 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479505 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479498 · Home #10312 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#40#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K