F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Telavi vs Samtredia

FC Telavi vs Samtredia

Xem thông tin FC Telavi vs Samtredia tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 22:00 ngày 07/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
22:00 ngày 07/04/2026
FC Telavi

FC Telavi

2 - 0
Samtredia

Samtredia

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu07/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495547
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC TelaviChỉ sốSamtredia
46Chỉ số 2474
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
98Chỉ số 23152
4Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Telavi

Sơ đồ 4-2-3-1
1223435841117710

Đội hình xuất phát

O.Shevchenko
O.Shevchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Gogotishvili
D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi talakhashvili#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aleko ananidze
aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Piruzi gabitashvili
Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andria devdariani
andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Marakvelidze
P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
jividze
jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Chkhetiani
G.Chkhetiani#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Nikabadze
G.Nikabadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Nikabadze#30
G.Nikabadze
G.Nikabadze#9
G.Nikabadze#23
G.Nikabadze
G.Nikabadze#13
G.Nikabadze#6
G.Nikabadze#39
G.Nikabadze
G.Nikabadze#29
G.Nikabadze
G.Nikabadze#19
G.Nikabadze
G.Nikabadze#21

Samtredia

Sơ đồ 4-2-3-1
122291915317408119

Đội hình xuất phát

V.Lazarevs
V.Lazarevs#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gvishiani
G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Gigashvili
Z.Gigashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.jangidze
t.jangidze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kveladze
G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka Tsulaia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Mandzhgaladze
G.Mandzhgaladze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
c.chikovani#40 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Samurkasovi
D.Samurkasovi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teimuraz odikadze
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
t.makatsaria
t.makatsaria#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

t.makatsaria
t.makatsaria#39
t.makatsaria
t.makatsaria#22
t.makatsaria#32
t.makatsaria
t.makatsaria#25
t.makatsaria#14
t.makatsaria#20
t.makatsaria
t.makatsaria#10
t.makatsaria#21
t.makatsaria#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Telavi

FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4495538 · Home #10261 · Away #44256 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1Merani MartviliMerani Martvili
Match #4495537 · Home #44256 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4495530 · Home #26751 · Away #44256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4495527 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan2 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4500811 · Home #74380 · Away #44256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4461743 · Home #44256 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4461734 · Home #26858 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi3 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304096 · Home #44256 · Away #30966 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 2FC TelaviFC Telavi
Match #4304090 · Home #21801 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304086 · Home #44256 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Samtredia

SamtrediaSamtredia2 - 0Odishi 1919Odishi 1919
Match #4495542 · Home #27397 · Away #24871 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ShturmiShturmi3 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4495536 · Home #60367 · Away #27397 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia2 - 2FC GoriFC Gori
Match #4495532 · Home #27397 · Away #40117 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1SamtrediaSamtredia
Match #4495523 · Home #46470 · Away #27397 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 2Merani MartviliMerani Martvili
Match #4309962 · Home #27397 · Away #21408 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309956 · Home #26858 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
SamtrediaSamtredia3 - 2FC GonioFC Gonio
Match #4309952 · Home #27397 · Away #76208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4309943 · Home #32619 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
SamtrediaSamtredia1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309942 · Home #27397 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Telavi
#12#21#30#44#54#60#70
Samtredia
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K