F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava

FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava

Xem thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 23/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 23/05/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi

FK Epitsentr Dunayivtsi

0 - 0
SC Poltava

SC Poltava

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu23/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362240
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốSC Poltava
102Chỉ số 2393
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2446
11Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi

Sơ đồ 3-4-3
7132877703989799209

Đội hình xuất phát

N.Fedotov
N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Grygorashchuk
S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Lipovuz
A.Lipovuz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Coch
N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Kyryukhantsev
I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Ceberio
J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Myronyuk
M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Klymets
O.Klymets#97 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
CarlosRojas
CarlosRojas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
V.Sydun
V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Joaquinete
Joaquinete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Joaquinete
Joaquinete#2
Joaquinete
Joaquinete#10
Joaquinete
Joaquinete#17
Joaquinete
Joaquinete#6
Joaquinete
Joaquinete#5
Joaquinete
Joaquinete#67
Joaquinete
Joaquinete#34
Joaquinete
Joaquinete#37
Joaquinete
Joaquinete#31
Joaquinete
Joaquinete#21
Joaquinete
Joaquinete#7
Joaquinete
Joaquinete#11

SC Poltava

Sơ đồ 4-2-3-1
112520952115810793

Đội hình xuất phát

M.Minchev
M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Pidlepych
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Kotsyumaka
I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Doroshenko
A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Danilenko
V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Sad
V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Kobzar
B.Kobzar#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Kobzar
B.Kobzar#24
B.Kobzar
B.Kobzar#11
B.Kobzar
B.Kobzar#14
B.Kobzar
B.Kobzar#96
B.Kobzar
B.Kobzar#44
B.Kobzar
B.Kobzar#19
B.Kobzar
B.Kobzar#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362236 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362224 · Home #57923 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv2 - 2FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362219 · Home #11003 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
VeresVeres3 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362214 · Home #22593 · Away #57923 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362199 · Home #57923 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362192 · Home #57923 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 0FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362190 · Home #17453 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362176 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362169 · Home #10802 · Away #57923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

SC PoltavaSC Poltava0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362238 · Home #51937 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362226 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362222 · Home #51937 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3KryvbasKryvbas
Match #4362213 · Home #51937 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362201 · Home #12922 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362196 · Home #11003 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362188 · Home #51937 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362165 · Home #51937 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#41#56#60#70
SC Poltava
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K