F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLNZ Cherkasy vs SC Poltava

LNZ Cherkasy vs SC Poltava

Xem thông tin LNZ Cherkasy vs SC Poltava tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 19:30 ngày 13/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 13/05/2026
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

2 - 0
SC Poltava

SC Poltava

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu13/05/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4362226
Thống kê

Thống kê trận đấu

LNZ CherkasyChỉ sốSC Poltava
108Chỉ số 23105
86Chỉ số 2440
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
1Chỉ số 30
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
121125141729221619790

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Ryabov
A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor#8
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#10
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor
M.Assinor#6
M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#34
M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#1

SC Poltava

Sơ đồ 4-2-3-1
124520124415810738

Đội hình xuất phát

M.Minchev
M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Illia·Ukhan
Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Pidlepych
V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Misyura
Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Savenkov
A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Plakhtyr
D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Danilenko
V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
V.Odaryuk
V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Sad
V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Galenkov
D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#88
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#96
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#2
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#19
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#93
D.Sukhoruchko
D.Sukhoruchko#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362218 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362193 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362178 · Home #10802 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
VeresVeres0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362158 · Home #22593 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Poltava

SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362222 · Home #51937 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3KryvbasKryvbas
Match #4362213 · Home #51937 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362201 · Home #12922 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1SC PoltavaSC Poltava
Match #4362196 · Home #11003 · Away #51937 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362188 · Home #51937 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 13, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362171 · Home #41459 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362165 · Home #51937 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
ZoryaZorya4 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362152 · Home #17453 · Away #51937 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362149 · Home #51937 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

LNZ Cherkasy
#12#21#30#41#57#60#70
SC Poltava
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K