F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs Motherwell F.C.

HB Torshavn vs Motherwell F.C.

Xem thông tin HB Torshavn vs Motherwell F.C. tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 31/07/2026
HB Torshavn

HB Torshavn

0 - 3
Motherwell F.C.

Motherwell F.C.

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4556603
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốMotherwell F.C.
79Chỉ số 2478
11Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23125
6Chỉ số 21
0Chỉ số 81
4Chỉ số 216
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

Sơ đồ 4-3-3
115631195872322

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.H.Mohr
H.H.Mohr#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á.Johannesen
Á.Johannesen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Steiring
P.Steiring#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Dam
A.Dam#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sørensen
H.Sørensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.voss
m.voss#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.M.Jonsson#27
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#4
A.M.Jonsson#30
A.M.Jonsson#13
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#21
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#18
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#12
A.M.Jonsson#19
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#20
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#28
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#25
A.M.Jonsson#24

Motherwell F.C.

Sơ đồ 4-3-3
17352027812771719

Đội hình xuất phát

A.Paulsen
A.Paulsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sparrow
T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Moormann
M.Moormann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Williams
D.Williams#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Booth
M.Booth#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Fadinger
L.Fadinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Priestman
O.Priestman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Vogt
W.Vogt#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Charles-Cook
R.Charles-Cook#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Said
I.Said#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Said
I.Said#21
I.Said
I.Said#23
I.Said
I.Said#25
I.Said#36
I.Said
I.Said#34
I.Said
I.Said#24
I.Said#31
I.Said
I.Said#29
I.Said
I.Said#18
I.Said
I.Said#45
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4556602 · Home #10258 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477545 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477537 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477535 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477529 · Home #21558 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Motherwell F.C.

Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4556602 · Home #10258 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.3 - 4Racing GenkRacing Genk
Match #4586102 · Home #10258 · Away #10240 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4566916 · Home #10078 · Away #10258 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 3Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529570 · Home #10258 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.1 - 1Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4529567 · Home #10258 · Away #10040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529563 · Home #10731 · Away #10258 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 3Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529561 · Home #10423 · Away #10258 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.3 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353528 · Home #10040 · Away #10258 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 3FalkirkFalkirk
Match #4353521 · Home #10258 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#10#20#30#40#56#60#70
Motherwell F.C.
#13#22#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K