F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMotherwell F.C. vs HB Torshavn

Motherwell F.C. vs HB Torshavn

Xem thông tin Motherwell F.C. vs HB Torshavn tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 24/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:45 ngày 24/07/2026
Motherwell F.C.

Motherwell F.C.

2 - 0
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu24/07/2026
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4556602
Thống kê

Thống kê trận đấu

Motherwell F.C.Chỉ sốHB Torshavn
8Chỉ số 224
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
136Chỉ số 2383
0Chỉ số 30
116Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Motherwell F.C.

Sơ đồ 4-3-3
17352312820772719

Đội hình xuất phát

A.Paulsen
A.Paulsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sparrow
T.Sparrow#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J.M.Girdwood-Reich
J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Moormann
M.Moormann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Wilson
E.Wilson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Priestman
O.Priestman#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Fadinger
L.Fadinger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Williams
D.Williams#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Vogt
W.Vogt#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Booth
M.Booth#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Said
I.Said#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Said#43
I.Said#28
I.Said#30
I.Said#32
I.Said#36
I.Said#31
I.Said
I.Said#17
I.Said
I.Said#45
I.Said
I.Said#21
I.Said
I.Said#24
I.Said
I.Said#34
I.Said
I.Said#25

HB Torshavn

Sơ đồ 4-3-3
115631154872322

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.H.Mohr
H.H.Mohr#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á.Johannesen
Á.Johannesen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Steiring
P.Steiring#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Dam
A.Dam#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Mneney
N.Mneney#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Hansen
H.Hansen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.voss
m.voss#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.M.Jonsson#27
A.M.Jonsson#30
A.M.Jonsson#13
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#21
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#9
A.M.Jonsson#19
A.M.Jonsson#24
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#12
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#25
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#18
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Motherwell F.C.

Motherwell F.C.Motherwell F.C.3 - 4Racing GenkRacing Genk
Match #4586102 · Home #10258 · Away #10240 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4566916 · Home #10078 · Away #10258 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529574 · Home #10014 · Away #10258 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 3Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529570 · Home #10258 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.1 - 1Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4529567 · Home #10258 · Away #10040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529563 · Home #10731 · Away #10258 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 3Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4529561 · Home #10423 · Away #10258 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.3 - 1Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353528 · Home #10040 · Away #10258 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 3FalkirkFalkirk
Match #4353521 · Home #10258 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.0 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4353516 · Home #10258 · Away #10014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477545 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4477537 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4542263 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477535 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
AB ArgirAB Argir3 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477529 · Home #21558 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4477522 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477520 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4477514 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4540280 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4477507 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Motherwell F.C.
#12#21#30#40#55#60#70
HB Torshavn
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K