F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJKT Tanzania vs Mtibwa Sugar

JKT Tanzania vs Mtibwa Sugar

Xem thông tin JKT Tanzania vs Mtibwa Sugar tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 03/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
22:30 ngày 03/12/2025
JKT Tanzania

JKT Tanzania

0 - 0
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu03/12/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4438001
Lineup

Đội hình trận đấu

JKT Tanzania

3012429421125514126

Đội hình xuất phát

O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Khamis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.msengi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed bakari#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yahaya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame
laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame#0
laurian makame
laurian makame#0
laurian makame
laurian makame#0

Mtibwa Sugar

3820291610576271912

Đội hình xuất phát

C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Chota#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hafidh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kiziwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Manga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marungu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
J.Nyangi#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JKT Tanzania

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437995 · Home #76744 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4437987 · Home #48209 · Away #77688 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437976 · Home #48037 · Away #48209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 2Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4437965 · Home #48209 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City2 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4437968 · Home #37060 · Away #48209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1Namungo FCNamungo FC
Match #4437956 · Home #48209 · Away #53995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
JKT TanzaniaJKT Tanzania1 - 1AzamAzam
Match #4435829 · Home #48209 · Away #20551 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 2JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4431128 · Home #47981 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar

Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 1Tabora United FCTabora United FC
Match #4437994 · Home #37243 · Away #77688 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437984 · Home #48037 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437948 · Home #14473 · Away #37243 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437963 · Home #58129 · Away #37243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437955 · Home #37243 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437951 · Home #60913 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Songea UnitedSongea United
Match #4229373 · Home #37243 · Away #86081 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4130854 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC3 - 2Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4131170 · Home #60913 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JKT Tanzania
#10#20#30#41#56#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K