F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKelty Hearts vs Dumbarton

Kelty Hearts vs Dumbarton

Xem thông tin Kelty Hearts vs Dumbarton tại Scottish League One, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
21:00 ngày 05/04/2025
Kelty Hearts

Kelty Hearts

0 - 6
Dumbarton

Dumbarton

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4164888
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kelty HeartsChỉ sốDumbarton
50Chỉ số 2457
0Chỉ số 218
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
100Chỉ số 2394
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Kelty Hearts

Sơ đồ 4-4-2
1542731581012179

Đội hình xuất phát

R.Adams
R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.O'Ware
T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Broadfoot
K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Paterson
B.Paterson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.MacIntyre
J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Brown
L.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Cunningham
R.Cunningham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luke McCarvel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Johnston
C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Johnston#16
C.Johnston
C.Johnston#7
C.Johnston#22
C.Johnston#6
C.Johnston
C.Johnston#23
C.Johnston
C.Johnston#20
C.Johnston#14
C.Johnston
C.Johnston#24
C.Johnston#21

Dumbarton

Sơ đồ 4-1-3-2
28182524612201179

Đội hình xuất phát

S.Kelly#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristian·Webster
Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Lynas
A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Durnan
M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Clark
C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Blair
R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
C.Pignatiello
C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M.Niang
M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
T.Wallace
T.Wallace#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
K.Orsi
K.Orsi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Mumbongo
J.Mumbongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Mumbongo
J.Mumbongo#21
J.Mumbongo#1
J.Mumbongo
J.Mumbongo#22
J.Mumbongo
J.Mumbongo#23
J.Mumbongo
J.Mumbongo#31
J.Mumbongo
J.Mumbongo#17
J.Mumbongo
J.Mumbongo#10
J.Mumbongo#14
J.Mumbongo
J.Mumbongo#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kelty Hearts

Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164868 · Home #18681 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 1ArbroathArbroath
Match #4164859 · Home #18810 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164848 · Home #12215 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0MontroseMontrose
Match #4164832 · Home #18810 · Away #13409 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South0 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164816 · Home #10797 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
ArbroathArbroath2 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164760 · Home #11482 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 1InvernessInverness
Match #4164801 · Home #18810 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164787 · Home #12212 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts1 - 3Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164773 · Home #18810 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dumbarton

Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 3DumbartonDumbarton
Match #4164865 · Home #12212 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
DumbartonDumbarton0 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4164853 · Home #11568 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ArbroathArbroath1 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164835 · Home #11482 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
DumbartonDumbarton0 - 1InvernessInverness
Match #4164829 · Home #11568 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 2ArbroathArbroath
Match #4164748 · Home #11568 · Away #11482 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164812 · Home #11568 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 3MontroseMontrose
Match #4164791 · Home #11568 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164777 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164768 · Home #11568 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kelty Hearts
#10#20#31#44#57#60#70
Dumbarton
#16#23#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K