F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKudrivka vs LNZ Cherkasy

Kudrivka vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin Kudrivka vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 18/05/2026
Kudrivka

Kudrivka

1 - 0
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu18/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362235
Thống kê

Thống kê trận đấu

KudrivkaChỉ sốLNZ Cherkasy
2Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 31
21Chỉ số 2431
3Chỉ số 211
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Kudrivka

Sơ đồ 4-3-3
373922557481914102421

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Machelyuk
A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Collahuazo
J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Farina
Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Storchous
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Mokosso
K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Kozak
O.Kozak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Glushchenko
A.Glushchenko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Glushchenko
A.Glushchenko#27
A.Glushchenko#23
A.Glushchenko
A.Glushchenko#69
A.Glushchenko
A.Glushchenko#30
A.Glushchenko
A.Glushchenko#17
A.Glushchenko
A.Glushchenko#78
A.Glushchenko
A.Glushchenko#7
A.Glushchenko
A.Glushchenko#29
A.Glushchenko
A.Glushchenko#20
A.Glushchenko#9
A.Glushchenko
A.Glushchenko#77
A.Glushchenko
A.Glushchenko#73

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-1-4-1
12112514172971922890

Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk
O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Pasich
G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Gorin
O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Kuzyk
D.Kuzyk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Mykytyshyn
A.Mykytyshyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Pastukh
Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Tverdokhlib
Y.Tverdokhlib#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Yakubu adam
Yakubu adam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Assinor
M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Assinor
M.Assinor#23
M.Assinor
M.Assinor#72
M.Assinor
M.Assinor#18
M.Assinor
M.Assinor#27
M.Assinor
M.Assinor#34
M.Assinor
M.Assinor#4
M.Assinor
M.Assinor#33
M.Assinor
M.Assinor#24
M.Assinor
M.Assinor#10
M.Assinor
M.Assinor#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

KudrivkaKudrivka2 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362225 · Home #76412 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362216 · Home #12922 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4362210 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362203 · Home #76412 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 2KryvbasKryvbas
Match #4362184 · Home #76412 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362176 · Home #57923 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
VeresVeres1 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4523674 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4519813 · Home #17453 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362170 · Home #76412 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0SC PoltavaSC Poltava
Match #4362226 · Home #45831 · Away #51937 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362218 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362208 · Home #13490 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362193 · Home #12922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362185 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362178 · Home #10802 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4524555 · Home #57923 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362163 · Home #45831 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kudrivka
#11#20#30#42#52#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K